Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 3 chữ số có nghĩa.


ISK XCP
coinmill.com
100 0.13
200 0.25
500 0.63
1000 1.26
2000 2.52
5000 6.30
10,000 12.61
20,000 25.22
50,000 63.04
100,000 126.08
200,000 252.17
500,000 630.42
1,000,000 1260.83
2,000,000 2521.67
5,000,000 6304.17
10,000,000 12,608.33
20,000,000 25,216.67
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
XCP ISK
coinmill.com
0.10 79
0.20 159
0.50 397
1.00 793
2.00 1586
5.00 3966
10.00 7931
20.00 15,863
50.00 39,656
100.00 79,313
200.00 158,625
500.00 396,563
1000.00 793,126
2000.00 1,586,252
5000.00 3,965,631
10,000.00 7,931,262
20,000.00 15,862,525
XCP tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ