Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The NEM là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


ISK XEM
coinmill.com
100 21.778
200 43.557
500 108.892
1000 217.784
2000 435.568
5000 1088.920
10,000 2177.839
20,000 4355.678
50,000 10,889.196
100,000 21,778.392
200,000 43,556.784
500,000 108,891.959
1,000,000 217,783.918
2,000,000 435,567.835
5,000,000 1,088,919.589
10,000,000 2,177,839.177
20,000,000 4,355,678.355
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
XEM ISK
coinmill.com
20.000 92
50.000 230
100.000 459
200.000 918
500.000 2296
1000.000 4592
2000.000 9183
5000.000 22,959
10,000.000 45,917
20,000.000 91,834
50,000.000 229,585
100,000.000 459,171
200,000.000 918,341
500,000.000 2,295,854
1,000,000.000 4,591,707
2,000,000.000 9,183,415
5,000,000.000 22,958,536
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ