Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The NEM là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


ISK XEM
coinmill.com
100 19.224
200 38.448
500 96.121
1000 192.241
2000 384.483
5000 961.207
10,000 1922.414
20,000 3844.829
50,000 9612.072
100,000 19,224.145
200,000 38,448.290
500,000 96,120.724
1,000,000 192,241.448
2,000,000 384,482.897
5,000,000 961,207.242
10,000,000 1,922,414.483
20,000,000 3,844,828.967
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEM ISK
coinmill.com
20.000 104
50.000 260
100.000 520
200.000 1040
500.000 2601
1000.000 5202
2000.000 10,404
5000.000 26,009
10,000.000 52,018
20,000.000 104,036
50,000.000 260,090
100,000.000 520,179
200,000.000 1,040,358
500,000.000 2,600,896
1,000,000.000 5,201,792
2,000,000.000 10,403,584
5,000,000.000 26,008,959
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ