Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


ISK XMT
coinmill.com
100 13,530
200 27,060
500 67,650
1000 135,310
2000 270,620
5000 676,540
10,000 1,353,080
20,000 2,706,160
50,000 6,765,410
100,000 13,530,820
200,000 27,061,640
500,000 67,654,100
1,000,000 135,308,190
2,000,000 270,616,380
5,000,000 676,540,960
10,000,000 1,353,081,920
20,000,000 2,706,163,840
ISK tỷ lệ
13 tháng Mười 2026
XMT ISK
coinmill.com
10,000 74
20,000 148
50,000 370
100,000 739
200,000 1478
500,000 3695
1,000,000 7391
2,000,000 14,781
5,000,000 36,953
10,000,000 73,905
20,000,000 147,811
50,000,000 369,527
100,000,000 739,054
200,000,000 1,478,107
500,000,000 3,695,268
1,000,000,000 7,390,536
2,000,000,000 14,781,071
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ