Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


ISK XOF
coinmill.com
100 412
200 825
500 2062
1000 4124
2000 8247
5000 20,618
10,000 41,235
20,000 82,471
50,000 206,177
100,000 412,353
200,000 824,706
500,000 2,061,766
1,000,000 4,123,532
2,000,000 8,247,063
5,000,000 20,617,658
10,000,000 41,235,315
20,000,000 82,470,630
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF ISK
coinmill.com
500 121
1000 243
2000 485
5000 1213
10,000 2425
20,000 4850
50,000 12,126
100,000 24,251
200,000 48,502
500,000 121,255
1,000,000 242,511
2,000,000 485,021
5,000,000 1,212,553
10,000,000 2,425,106
20,000,000 4,850,212
50,000,000 12,125,529
100,000,000 24,251,058
XOF tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ