Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


ISK XOF
coinmill.com
100 409
200 818
500 2045
1000 4091
2000 8181
5000 20,453
10,000 40,906
20,000 81,812
50,000 204,530
100,000 409,060
200,000 818,120
500,000 2,045,300
1,000,000 4,090,599
2,000,000 8,181,199
5,000,000 20,452,997
10,000,000 40,905,993
20,000,000 81,811,986
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF ISK
coinmill.com
500 122
1000 244
2000 489
5000 1222
10,000 2445
20,000 4889
50,000 12,223
100,000 24,446
200,000 48,893
500,000 122,231
1,000,000 244,463
2,000,000 488,926
5,000,000 1,222,315
10,000,000 2,444,630
20,000,000 4,889,259
50,000,000 12,223,148
100,000,000 24,446,296
XOF tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ