Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Ripple là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 15 chữ số có nghĩa.


ISK XRP
coinmill.com
100 1.35
200 2.69
500 6.73
1000 13.47
2000 26.94
5000 67.34
10,000 134.68
20,000 269.36
50,000 673.39
100,000 1346.78
200,000 2693.56
500,000 6733.91
1,000,000 13,467.81
2,000,000 26,935.63
5,000,000 67,339.07
10,000,000 134,678.14
20,000,000 269,356.27
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XRP ISK
coinmill.com
1.00 74
2.00 149
5.00 371
10.00 743
20.00 1485
50.00 3713
100.00 7425
200.00 14,850
500.00 37,126
1000.00 74,251
2000.00 148,502
5000.00 371,256
10,000.00 742,511
20,000.00 1,485,022
50,000.00 3,712,555
100,000.00 7,425,110
200,000.00 14,850,220
XRP tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ