Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Ripple là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 4 chữ số có nghĩa.


ISK XRP
coinmill.com
100 0.64
200 1.28
500 3.19
1000 6.39
2000 12.78
5000 31.94
10,000 63.89
20,000 127.77
50,000 319.43
100,000 638.87
200,000 1277.74
500,000 3194.34
1,000,000 6388.68
2,000,000 12,777.37
5,000,000 31,943.42
10,000,000 63,886.84
20,000,000 127,773.67
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
XRP ISK
coinmill.com
0.50 78
1.00 157
2.00 313
5.00 783
10.00 1565
20.00 3131
50.00 7826
100.00 15,653
200.00 31,305
500.00 78,263
1000.00 156,527
2000.00 313,054
5000.00 782,634
10,000.00 1,565,268
20,000.00 3,130,535
50,000.00 7,826,338
100,000.00 15,652,677
XRP tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ