Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Ripple là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 5 chữ số có nghĩa.


ISK XRP
coinmill.com
100 1.15
200 2.30
500 5.75
1000 11.49
2000 22.99
5000 57.47
10,000 114.94
20,000 229.87
50,000 574.68
100,000 1149.36
200,000 2298.72
500,000 5746.81
1,000,000 11,493.62
2,000,000 22,987.23
5,000,000 57,468.08
10,000,000 114,936.17
20,000,000 229,872.34
ISK tỷ lệ
7 tháng Chín 2026
XRP ISK
coinmill.com
1.00 87
2.00 174
5.00 435
10.00 870
20.00 1740
50.00 4350
100.00 8700
200.00 17,401
500.00 43,502
1000.00 87,005
2000.00 174,010
5000.00 435,024
10,000.00 870,048
20,000.00 1,740,096
50,000.00 4,350,241
100,000.00 8,700,481
200,000.00 17,400,963
XRP tỷ lệ
7 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ