Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


ISK YER
coinmill.com
0 0.005
0 0.005
0 0.010
0 0.025
0 0.050
0 0.105
1 0.260
1 0.520
2 1.040
5 2.600
10 5.200
20 10.405
50 26.005
100 52.015
200 104.025
500 260.065
1000 520.135
ISK tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER ISK
coinmill.com
0.005 0
0.010 0
0.020 0
0.050 0
0.100 0
0.200 0
0.500 1
1.000 2
2.000 4
5.000 10
10.000 19
20.000 38
50.000 96
100.000 192
200.000 385
500.000 961
1000.000 1923
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ