Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


ISK YER
coinmill.com
100 193.850
200 387.700
500 969.250
1000 1938.500
2000 3877.000
5000 9692.505
10,000 19,385.010
20,000 38,770.020
50,000 96,925.050
100,000 193,850.095
200,000 387,700.190
500,000 969,250.480
1,000,000 1,938,500.960
2,000,000 3,877,001.920
5,000,000 9,692,504.805
10,000,000 19,385,009.610
20,000,000 38,770,019.220
ISK tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
YER ISK
coinmill.com
200.000 103
500.000 258
1000.000 516
2000.000 1032
5000.000 2579
10,000.000 5159
20,000.000 10,317
50,000.000 25,793
100,000.000 51,586
200,000.000 103,173
500,000.000 257,931
1,000,000.000 515,863
2,000,000.000 1,031,725
5,000,000.000 2,579,313
10,000,000.000 5,158,625
20,000,000.000 10,317,250
50,000,000.000 25,793,126
YER tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ