Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


ISK ZAR
coinmill.com
100 11.45
200 22.90
500 57.30
1000 114.60
2000 229.20
5000 573.05
10,000 1146.05
20,000 2292.15
50,000 5730.35
100,000 11,460.65
200,000 22,921.35
500,000 57,303.35
1,000,000 114,606.65
2,000,000 229,213.35
5,000,000 573,033.35
10,000,000 1,146,066.65
20,000,000 2,292,133.30
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
ZAR ISK
coinmill.com
10.00 87
20.00 175
50.00 436
100.00 873
200.00 1745
500.00 4363
1000.00 8725
2000.00 17,451
5000.00 43,627
10,000.00 87,255
20,000.00 174,510
50,000.00 436,275
100,000.00 872,550
200,000.00 1,745,099
500,000.00 4,362,748
1,000,000.00 8,725,496
2,000,000.00 17,450,992
ZAR tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ