Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


ISK ZAR
coinmill.com
100 13.15
200 26.25
500 65.65
1000 131.35
2000 262.70
5000 656.70
10,000 1313.40
20,000 2626.85
50,000 6567.10
100,000 13,134.15
200,000 26,268.30
500,000 65,670.80
1,000,000 131,341.55
2,000,000 262,683.15
5,000,000 656,707.85
10,000,000 1,313,415.65
20,000,000 2,626,831.35
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ZAR ISK
coinmill.com
10.00 76
20.00 152
50.00 381
100.00 761
200.00 1523
500.00 3807
1000.00 7614
2000.00 15,227
5000.00 38,069
10,000.00 76,137
20,000.00 152,275
50,000.00 380,687
100,000.00 761,374
200,000.00 1,522,747
500,000.00 3,806,868
1,000,000.00 7,613,736
2,000,000.00 15,227,472
ZAR tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ