Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krona Iceland và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Tiếng Iceland Kronur để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa.


ISK ZTC
coinmill.com
100 372,210
200 744,430
500 1,861,070
1000 3,722,150
2000 7,444,300
5000 18,610,750
10,000 37,221,490
20,000 74,442,980
50,000 186,107,450
100,000 372,214,900
200,000 744,429,800
500,000 1,861,074,500
1,000,000 3,722,149,010
2,000,000 7,444,298,020
5,000,000 18,610,745,050
10,000,000 37,221,490,100
20,000,000 74,442,980,200
ISK tỷ lệ
22 tháng Chín 2026
ZTC ISK
coinmill.com
500,000 134
1,000,000 269
2,000,000 537
5,000,000 1343
10,000,000 2687
20,000,000 5373
50,000,000 13,433
100,000,000 26,866
200,000,000 53,732
500,000,000 134,331
1,000,000,000 268,662
2,000,000,000 537,324
5,000,000,000 1,343,310
10,000,000,000 2,686,620
20,000,000,000 5,373,240
50,000,000,000 13,433,100
100,000,000,000 26,866,200
ZTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ