Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Ixcoin (IXC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Ixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa.


ITL IXC
coinmill.com
1000 2.669
2000 5.337
5000 13.343
10,000 26.685
20,000 53.370
50,000 133.426
100,000 266.851
200,000 533.702
500,000 1334.256
1,000,000 2668.511
2,000,000 5337.022
5,000,000 13,342.556
10,000,000 26,685.112
20,000,000 53,370.223
50,000,000 133,425.558
100,000,000 266,851.116
200,000,000 533,702.233
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
IXC ITL
coinmill.com
5.000 1874
10.000 3747
20.000 7495
50.000 18,737
100.000 37,474
200.000 74,948
500.000 187,370
1000.000 374,741
2000.000 749,482
5000.000 1,873,704
10,000.000 3,747,408
20,000.000 7,494,816
50,000.000 18,737,040
100,000.000 37,474,080
200,000.000 74,948,159
500,000.000 187,370,398
1,000,000.000 374,740,797
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ