Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Ixcoin (IXC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Ixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa.


ITL IXC
coinmill.com
1000 2.722
2000 5.444
5000 13.611
10,000 27.222
20,000 54.444
50,000 136.109
100,000 272.218
200,000 544.435
500,000 1361.088
1,000,000 2722.175
2,000,000 5444.351
5,000,000 13,610.877
10,000,000 27,221.753
20,000,000 54,443.506
50,000,000 136,108.766
100,000,000 272,217.531
200,000,000 544,435.063
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
IXC ITL
coinmill.com
5.000 1837
10.000 3674
20.000 7347
50.000 18,368
100.000 36,735
200.000 73,471
500.000 183,677
1000.000 367,353
2000.000 734,707
5000.000 1,836,766
10,000.000 3,673,533
20,000.000 7,347,065
50,000.000 18,367,663
100,000.000 36,735,327
200,000.000 73,470,654
500,000.000 183,676,634
1,000,000.000 367,353,269
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ