Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Ixcoin (IXC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Ixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa.


ITL IXC
coinmill.com
1000 2.703
2000 5.407
5000 13.517
10,000 27.034
20,000 54.068
50,000 135.169
100,000 270.338
200,000 540.676
500,000 1351.690
1,000,000 2703.381
2,000,000 5406.761
5,000,000 13,516.903
10,000,000 27,033.807
20,000,000 54,067.614
50,000,000 135,169.035
100,000,000 270,338.070
200,000,000 540,676.140
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
IXC ITL
coinmill.com
5.000 1850
10.000 3699
20.000 7398
50.000 18,495
100.000 36,991
200.000 73,981
500.000 184,954
1000.000 369,907
2000.000 739,814
5000.000 1,849,536
10,000.000 3,699,072
20,000.000 7,398,144
50,000.000 18,495,360
100,000.000 36,990,721
200,000.000 73,981,441
500,000.000 184,953,603
1,000,000.000 369,907,206
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ