Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Jamaica Dollar (JMD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Jamaica Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Jamaica Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Jamaica đô la hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Dollar Jamaica là tiền tệ Jamaica (JM, JAM). Ký hiệu JMD có thể được viết J$. Dollar Jamaica được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Jamaica cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JMD có 5 chữ số có nghĩa.


ITL JMD
coinmill.com
1000 89.88
2000 179.77
5000 449.42
10,000 898.85
20,000 1797.70
50,000 4494.24
100,000 8988.48
200,000 17,976.96
500,000 44,942.39
1,000,000 89,884.78
2,000,000 179,769.56
5,000,000 449,423.90
10,000,000 898,847.80
20,000,000 1,797,695.60
50,000,000 4,494,238.99
100,000,000 8,988,477.99
200,000,000 17,976,955.98
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
JMD ITL
coinmill.com
100.00 1113
200.00 2225
500.00 5563
1000.00 11,125
2000.00 22,251
5000.00 55,627
10,000.00 111,254
20,000.00 222,507
50,000.00 556,268
100,000.00 1,112,535
200,000.00 2,225,071
500,000.00 5,562,677
1,000,000.00 11,125,354
2,000,000.00 22,250,708
5,000,000.00 55,626,770
10,000,000.00 111,253,540
20,000,000.00 222,507,081
JMD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ