Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Jamaica Dollar (JMD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Jamaica Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Jamaica Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Jamaica đô la hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Dollar Jamaica là tiền tệ Jamaica (JM, JAM). Ký hiệu JMD có thể được viết J$. Dollar Jamaica được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Jamaica cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JMD có 2 chữ số có nghĩa.


ITL JMD
coinmill.com
1000 94.87
2000 189.74
5000 474.34
10,000 948.69
20,000 1897.38
50,000 4743.45
100,000 9486.89
200,000 18,973.78
500,000 47,434.46
1,000,000 94,868.91
2,000,000 189,737.83
5,000,000 474,344.57
10,000,000 948,689.13
20,000,000 1,897,378.26
50,000,000 4,743,445.65
100,000,000 9,486,891.30
200,000,000 18,973,782.61
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
JMD ITL
coinmill.com
100.00 1054
200.00 2108
500.00 5270
1000.00 10,541
2000.00 21,082
5000.00 52,704
10,000.00 105,409
20,000.00 210,817
50,000.00 527,043
100,000.00 1,054,086
200,000.00 2,108,172
500,000.00 5,270,430
1,000,000.00 10,540,861
2,000,000.00 21,081,721
5,000,000.00 52,704,304
10,000,000.00 105,408,607
20,000,000.00 210,817,215
JMD tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ