Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Shilling Kenya (KES) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Shilling Kenya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kenya shilling hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa.


ITL KES
coinmill.com
1000 79.95
2000 159.89
5000 399.73
10,000 799.45
20,000 1598.91
50,000 3997.27
100,000 7994.54
200,000 15,989.08
500,000 39,972.70
1,000,000 79,945.40
2,000,000 159,890.80
5,000,000 399,726.99
10,000,000 799,453.98
20,000,000 1,598,907.95
50,000,000 3,997,269.88
100,000,000 7,994,539.75
200,000,000 15,989,079.51
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
KES ITL
coinmill.com
100.00 1251
200.00 2502
500.00 6254
1000.00 12,509
2000.00 25,017
5000.00 62,543
10,000.00 125,085
20,000.00 250,171
50,000.00 625,427
100,000.00 1,250,854
200,000.00 2,501,707
500,000.00 6,254,269
1,000,000.00 12,508,537
2,000,000.00 25,017,075
5,000,000.00 62,542,687
10,000,000.00 125,085,375
20,000,000.00 250,170,749
KES tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ