Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Riel Campuchia (KHR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


ITL KHR
coinmill.com
1000 2400
2000 4700
5000 11,900
10,000 23,700
20,000 47,400
50,000 118,500
100,000 237,100
200,000 474,200
500,000 1,185,400
1,000,000 2,370,800
2,000,000 4,741,600
5,000,000 11,854,000
10,000,000 23,708,100
20,000,000 47,416,200
50,000,000 118,540,500
100,000,000 237,081,000
200,000,000 474,161,900
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
KHR ITL
coinmill.com
5000 2109
10,000 4218
20,000 8436
50,000 21,090
100,000 42,180
200,000 84,359
500,000 210,898
1,000,000 421,797
2,000,000 843,594
5,000,000 2,108,984
10,000,000 4,217,968
20,000,000 8,435,937
50,000,000 21,089,842
100,000,000 42,179,684
200,000,000 84,359,367
500,000,000 210,898,418
1,000,000,000 421,796,836
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ