Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Riel Campuchia (KHR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


ITL KHR
coinmill.com
1000 2300
2000 4700
5000 11,700
10,000 23,400
20,000 46,800
50,000 117,000
100,000 234,000
200,000 468,000
500,000 1,170,100
1,000,000 2,340,200
2,000,000 4,680,500
5,000,000 11,701,100
10,000,000 23,402,300
20,000,000 46,804,600
50,000,000 117,011,500
100,000,000 234,023,000
200,000,000 468,046,000
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
KHR ITL
coinmill.com
5000 2137
10,000 4273
20,000 8546
50,000 21,365
100,000 42,731
200,000 85,462
500,000 213,654
1,000,000 427,308
2,000,000 854,617
5,000,000 2,136,542
10,000,000 4,273,085
20,000,000 8,546,169
50,000,000 21,365,424
100,000,000 42,730,847
200,000,000 85,461,694
500,000,000 213,654,235
1,000,000,000 427,308,471
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ