Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Riel Campuchia (KHR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


ITL KHR
coinmill.com
1000 2400
2000 4900
5000 12,100
10,000 24,300
20,000 48,500
50,000 121,300
100,000 242,600
200,000 485,200
500,000 1,212,900
1,000,000 2,425,800
2,000,000 4,851,600
5,000,000 12,129,100
10,000,000 24,258,200
20,000,000 48,516,300
50,000,000 121,290,800
100,000,000 242,581,500
200,000,000 485,163,000
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026
KHR ITL
coinmill.com
2000 824
5000 2061
10,000 4122
20,000 8245
50,000 20,612
100,000 41,223
200,000 82,447
500,000 206,116
1,000,000 412,233
2,000,000 824,465
5,000,000 2,061,163
10,000,000 4,122,326
20,000,000 8,244,651
50,000,000 20,611,629
100,000,000 41,223,257
200,000,000 82,446,515
500,000,000 206,116,287
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ