Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Riel Campuchia (KHR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


ITL KHR
coinmill.com
1000 2400
2000 4900
5000 12,200
10,000 24,400
20,000 48,800
50,000 121,900
100,000 243,800
200,000 487,600
500,000 1,219,000
1,000,000 2,438,000
2,000,000 4,875,900
5,000,000 12,189,900
10,000,000 24,379,700
20,000,000 48,759,400
50,000,000 121,898,600
100,000,000 243,797,200
200,000,000 487,594,400
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
KHR ITL
coinmill.com
5000 2051
10,000 4102
20,000 8204
50,000 20,509
100,000 41,018
200,000 82,035
500,000 205,088
1,000,000 410,177
2,000,000 820,354
5,000,000 2,050,885
10,000,000 4,101,770
20,000,000 8,203,539
50,000,000 20,508,849
100,000,000 41,017,697
200,000,000 82,035,394
500,000,000 205,088,486
1,000,000,000 410,176,972
KHR tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ