Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Riel Campuchia (KHR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


ITL KHR
coinmill.com
1000 2400
2000 4800
5000 12,000
10,000 24,000
20,000 48,100
50,000 120,100
100,000 240,300
200,000 480,500
500,000 1,201,300
1,000,000 2,402,600
2,000,000 4,805,300
5,000,000 12,013,200
10,000,000 24,026,500
20,000,000 48,053,000
50,000,000 120,132,400
100,000,000 240,264,800
200,000,000 480,529,500
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
KHR ITL
coinmill.com
2000 832
5000 2081
10,000 4162
20,000 8324
50,000 20,810
100,000 41,621
200,000 83,242
500,000 208,104
1,000,000 416,208
2,000,000 832,415
5,000,000 2,081,038
10,000,000 4,162,075
20,000,000 8,324,150
50,000,000 20,810,375
100,000,000 41,620,750
200,000,000 83,241,501
500,000,000 208,103,751
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ