Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Liberia Dollar (LRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Liberia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia đô la hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu LRD có thể được viết $. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 4 chữ số có nghĩa.


ITL LRD
coinmill.com
1000 104.80
2000 209.55
5000 523.90
10,000 1047.75
20,000 2095.55
50,000 5238.85
100,000 10,477.70
200,000 20,955.45
500,000 52,388.60
1,000,000 104,777.20
2,000,000 209,554.40
5,000,000 523,885.95
10,000,000 1,047,771.90
20,000,000 2,095,543.80
50,000,000 5,238,859.55
100,000,000 10,477,719.10
200,000,000 20,955,438.20
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
LRD ITL
coinmill.com
100.00 954
200.00 1909
500.00 4772
1000.00 9544
2000.00 19,088
5000.00 47,720
10,000.00 95,441
20,000.00 190,881
50,000.00 477,203
100,000.00 954,406
200,000.00 1,908,812
500,000.00 4,772,031
1,000,000.00 9,544,062
2,000,000.00 19,088,124
5,000,000.00 47,720,310
10,000,000.00 95,440,619
20,000,000.00 190,881,239
LRD tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ