Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Lesotho Loti (LSL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Lesotho Loti được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lesotho Loti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lesotho Maloti hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 5 chữ số có nghĩa.


ITL LSL
coinmill.com
1000 10.92
2000 21.83
5000 54.58
10,000 109.17
20,000 218.33
50,000 545.84
100,000 1091.67
200,000 2183.35
500,000 5458.37
1,000,000 10,916.73
2,000,000 21,833.47
5,000,000 54,583.66
10,000,000 109,167.33
20,000,000 218,334.65
50,000,000 545,836.63
100,000,000 1,091,673.26
200,000,000 2,183,346.52
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
LSL ITL
coinmill.com
10.00 916
20.00 1832
50.00 4580
100.00 9160
200.00 18,321
500.00 45,801
1000.00 91,603
2000.00 183,205
5000.00 458,013
10,000.00 916,025
20,000.00 1,832,050
50,000.00 4,580,125
100,000.00 9,160,250
200,000.00 18,320,500
500,000.00 45,801,250
1,000,000.00 91,602,500
2,000,000.00 183,205,001
LSL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ