Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Litat Lituani (LTL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Litat Lituani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Litat Lituani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lithuania Litai hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa.


ITL LTL
coinmill.com
1000 1.77
2000 3.55
5000 8.87
10,000 17.74
20,000 35.48
50,000 88.71
100,000 177.42
200,000 354.85
500,000 887.12
1,000,000 1774.23
2,000,000 3548.47
5,000,000 8871.16
10,000,000 17,742.33
20,000,000 35,484.65
50,000,000 88,711.63
100,000,000 177,423.27
200,000,000 354,846.54
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
LTL ITL
coinmill.com
2.00 1127
5.00 2818
10.00 5636
20.00 11,272
50.00 28,181
100.00 56,362
200.00 112,725
500.00 281,812
1000.00 563,624
2000.00 1,127,248
5000.00 2,818,120
10,000.00 5,636,239
20,000.00 11,272,479
50,000.00 28,181,196
100,000.00 56,362,393
200,000.00 112,724,786
500,000.00 281,811,964
LTL tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ