Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Litat Lituani (LTL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Litat Lituani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Litat Lituani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lithuania Litai hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa.


ITL LTL
coinmill.com
1000 1.78
2000 3.57
5000 8.92
10,000 17.84
20,000 35.68
50,000 89.20
100,000 178.40
200,000 356.79
500,000 891.98
1,000,000 1783.96
2,000,000 3567.92
5,000,000 8919.81
10,000,000 17,839.62
20,000,000 35,679.23
50,000,000 89,198.08
100,000,000 178,396.16
200,000,000 356,792.33
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
LTL ITL
coinmill.com
2.00 1121
5.00 2803
10.00 5606
20.00 11,211
50.00 28,028
100.00 56,055
200.00 112,110
500.00 280,275
1000.00 560,550
2000.00 1,121,100
5000.00 2,802,751
10,000.00 5,605,502
20,000.00 11,211,003
50,000.00 28,027,509
100,000.00 56,055,017
200,000.00 112,110,034
500,000.00 280,275,086
LTL tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ