Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Litat Lituani (LTL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Litat Lituani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Litat Lituani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lithuania Litai hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa.


ITL LTL
coinmill.com
1000 1.83
2000 3.66
5000 9.16
10,000 18.32
20,000 36.63
50,000 91.58
100,000 183.15
200,000 366.31
500,000 915.77
1,000,000 1831.54
2,000,000 3663.09
5,000,000 9157.71
10,000,000 18,315.43
20,000,000 36,630.86
50,000,000 91,577.15
100,000,000 183,154.30
200,000,000 366,308.59
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
LTL ITL
coinmill.com
2.00 1092
5.00 2730
10.00 5460
20.00 10,920
50.00 27,299
100.00 54,599
200.00 109,198
500.00 272,994
1000.00 545,988
2000.00 1,091,975
5000.00 2,729,939
10,000.00 5,459,877
20,000.00 10,919,755
50,000.00 27,299,387
100,000.00 54,598,774
200,000.00 109,197,548
500,000.00 272,993,871
LTL tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ