Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Litat Lituani (LTL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Litat Lituani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Litat Lituani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lithuania Litai hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa.


ITL LTL
coinmill.com
1000 1.82
2000 3.64
5000 9.10
10,000 18.20
20,000 36.40
50,000 90.99
100,000 181.98
200,000 363.97
500,000 909.92
1,000,000 1819.84
2,000,000 3639.67
5,000,000 9099.19
10,000,000 18,198.37
20,000,000 36,396.75
50,000,000 90,991.87
100,000,000 181,983.74
200,000,000 363,967.47
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
LTL ITL
coinmill.com
2.00 1099
5.00 2747
10.00 5495
20.00 10,990
50.00 27,475
100.00 54,950
200.00 109,900
500.00 274,750
1000.00 549,500
2000.00 1,098,999
5000.00 2,747,498
10,000.00 5,494,997
20,000.00 10,989,993
50,000.00 27,474,983
100,000.00 54,949,965
200,000.00 109,899,931
500,000.00 274,749,826
LTL tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ