Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Ma-rốc Điaham (MAD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Ma-rốc Điaham được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moroccan dirham hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 5 chữ số có nghĩa.


ITL MAD
coinmill.com
1000 5.8
2000 11.6
5000 29.0
10,000 58.0
20,000 116.0
50,000 290.0
100,000 580.0
200,000 1160.0
500,000 2900.2
1,000,000 5800.4
2,000,000 11,600.8
5,000,000 29,001.8
10,000,000 58,003.6
20,000,000 116,007.2
50,000,000 290,018.0
100,000,000 580,036.0
200,000,000 1,160,072.2
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
MAD ITL
coinmill.com
10.0 1724
20.0 3448
50.0 8620
100.0 17,240
200.0 34,481
500.0 86,202
1000.0 172,403
2000.0 344,806
5000.0 862,015
10,000.0 1,724,031
20,000.0 3,448,061
50,000.0 8,620,154
100,000.0 17,240,307
200,000.0 34,480,615
500,000.0 86,201,536
1,000,000.0 172,403,073
2,000,000.0 344,806,145
MAD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ