Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Moldovan Leu (MDL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Moldovan Leu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Moldovan Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moldova Lei hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MDL có 4 chữ số có nghĩa.


ITL MDL
coinmill.com
1000 10.22
2000 20.45
5000 51.12
10,000 102.24
20,000 204.47
50,000 511.19
100,000 1022.37
200,000 2044.75
500,000 5111.87
1,000,000 10,223.73
2,000,000 20,447.46
5,000,000 51,118.66
10,000,000 102,237.32
20,000,000 204,474.64
50,000,000 511,186.60
100,000,000 1,022,373.20
200,000,000 2,044,746.40
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
MDL ITL
coinmill.com
10.00 978
20.00 1956
50.00 4891
100.00 9781
200.00 19,562
500.00 48,906
1000.00 97,812
2000.00 195,623
5000.00 489,058
10,000.00 978,116
20,000.00 1,956,233
50,000.00 4,890,582
100,000.00 9,781,164
200,000.00 19,562,328
500,000.00 48,905,820
1,000,000.00 97,811,640
2,000,000.00 195,623,281
MDL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ