Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


ITL MGA
coinmill.com
1000 2612
2000 5223
5000 13,058
10,000 26,116
20,000 52,232
50,000 130,580
100,000 261,159
200,000 522,318
500,000 1,305,796
1,000,000 2,611,592
2,000,000 5,223,184
5,000,000 13,057,959
10,000,000 26,115,919
20,000,000 52,231,837
50,000,000 130,579,593
100,000,000 261,159,186
200,000,000 522,318,372
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
MGA ITL
coinmill.com
5000 1915
10,000 3829
20,000 7658
50,000 19,145
100,000 38,291
200,000 76,582
500,000 191,454
1,000,000 382,908
2,000,000 765,816
5,000,000 1,914,541
10,000,000 3,829,082
20,000,000 7,658,164
50,000,000 19,145,411
100,000,000 38,290,822
200,000,000 76,581,645
500,000,000 191,454,112
1,000,000,000 382,908,223
MGA tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ