Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


ITL MGA
coinmill.com
1000 2604
2000 5209
5000 13,022
10,000 26,045
20,000 52,090
50,000 130,224
100,000 260,448
200,000 520,895
500,000 1,302,238
1,000,000 2,604,476
2,000,000 5,208,953
5,000,000 13,022,382
10,000,000 26,044,765
20,000,000 52,089,529
50,000,000 130,223,824
100,000,000 260,447,647
200,000,000 520,895,294
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
MGA ITL
coinmill.com
5000 1920
10,000 3840
20,000 7679
50,000 19,198
100,000 38,395
200,000 76,791
500,000 191,977
1,000,000 383,954
2,000,000 767,909
5,000,000 1,919,772
10,000,000 3,839,543
20,000,000 7,679,086
50,000,000 19,197,716
100,000,000 38,395,432
200,000,000 76,790,865
500,000,000 191,977,161
1,000,000,000 383,954,323
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ