Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


ITL MGA
coinmill.com
1000 2516
2000 5033
5000 12,582
10,000 25,164
20,000 50,329
50,000 125,822
100,000 251,644
200,000 503,287
500,000 1,258,218
1,000,000 2,516,435
2,000,000 5,032,871
5,000,000 12,582,176
10,000,000 25,164,353
20,000,000 50,328,706
50,000,000 125,821,765
100,000,000 251,643,529
200,000,000 503,287,059
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
MGA ITL
coinmill.com
5000 1987
10,000 3974
20,000 7948
50,000 19,869
100,000 39,739
200,000 79,478
500,000 198,694
1,000,000 397,388
2,000,000 794,775
5,000,000 1,986,938
10,000,000 3,973,875
20,000,000 7,947,751
50,000,000 19,869,376
100,000,000 39,738,753
200,000,000 79,477,506
500,000,000 198,693,764
1,000,000,000 397,387,528
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ