Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


ITL MGA
coinmill.com
1000 2584
2000 5167
5000 12,918
10,000 25,836
20,000 51,671
50,000 129,178
100,000 258,355
200,000 516,711
500,000 1,291,776
1,000,000 2,583,553
2,000,000 5,167,106
5,000,000 12,917,765
10,000,000 25,835,529
20,000,000 51,671,059
50,000,000 129,177,647
100,000,000 258,355,294
200,000,000 516,710,588
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
MGA ITL
coinmill.com
5000 1935
10,000 3871
20,000 7741
50,000 19,353
100,000 38,706
200,000 77,413
500,000 193,532
1,000,000 387,064
2,000,000 774,128
5,000,000 1,935,319
10,000,000 3,870,639
20,000,000 7,741,277
50,000,000 19,353,194
100,000,000 38,706,387
200,000,000 77,412,774
500,000,000 193,531,935
1,000,000,000 387,063,870
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ