Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và IOTA (MIOTA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và IOTA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho IOTA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào IOTAs hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The IOTA là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MIOTA có thể được viết MIOTA. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the IOTA cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MIOTA có 15 chữ số có nghĩa.


ITL MIOTA
coinmill.com
1000 3.8220
2000 7.6440
5000 19.1099
10,000 38.2199
20,000 76.4398
50,000 191.0994
100,000 382.1988
200,000 764.3976
500,000 1910.9941
1,000,000 3821.9881
2,000,000 7643.9763
5,000,000 19,109.9407
10,000,000 38,219.8814
20,000,000 76,439.7627
50,000,000 191,099.4068
100,000,000 382,198.8135
200,000,000 764,397.6270
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026
MIOTA ITL
coinmill.com
5.0000 1308
10.0000 2616
20.0000 5233
50.0000 13,082
100.0000 26,164
200.0000 52,329
500.0000 130,822
1000.0000 261,644
2000.0000 523,288
5000.0000 1,308,220
10,000.0000 2,616,439
20,000.0000 5,232,879
50,000.0000 13,082,197
100,000.0000 26,164,393
200,000.0000 52,328,786
500,000.0000 130,821,966
1,000,000.0000 261,643,931
MIOTA tỷ lệ
4 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ