Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Macedonia Denar (MKD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


ITL MKD
coinmill.com
1000 32.5
2000 65.5
5000 163.5
10,000 326.5
20,000 653.0
50,000 1633.0
100,000 3265.5
200,000 6531.0
500,000 16,328.0
1,000,000 32,656.0
2,000,000 65,312.0
5,000,000 163,280.0
10,000,000 326,560.5
20,000,000 653,120.5
50,000,000 1,632,801.5
100,000,000 3,265,603.0
200,000,000 6,531,206.0
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
MKD ITL
coinmill.com
50.0 1531
100.0 3062
200.0 6124
500.0 15,311
1000.0 30,622
2000.0 61,244
5000.0 153,111
10,000.0 306,222
20,000.0 612,444
50,000.0 1,531,111
100,000.0 3,062,222
200,000.0 6,124,443
500,000.0 15,311,108
1,000,000.0 30,622,215
2,000,000.0 61,244,431
5,000,000.0 153,111,077
10,000,000.0 306,222,154
MKD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ