Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Macedonia Denar (MKD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 3 chữ số có nghĩa.


ITL MKD
coinmill.com
1000 32.0
2000 63.5
5000 159.5
10,000 318.5
20,000 637.0
50,000 1592.5
100,000 3185.5
200,000 6371.0
500,000 15,927.0
1,000,000 31,854.0
2,000,000 63,707.5
5,000,000 159,269.0
10,000,000 318,538.0
20,000,000 637,076.0
50,000,000 1,592,690.0
100,000,000 3,185,379.5
200,000,000 6,370,759.0
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
MKD ITL
coinmill.com
50.0 1570
100.0 3139
200.0 6279
500.0 15,697
1000.0 31,393
2000.0 62,787
5000.0 156,967
10,000.0 313,934
20,000.0 627,869
50,000.0 1,569,672
100,000.0 3,139,343
200,000.0 6,278,687
500,000.0 15,696,717
1,000,000.0 31,393,433
2,000,000.0 62,786,866
5,000,000.0 156,967,165
10,000,000.0 313,934,330
MKD tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ