Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Macedonia Denar (MKD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


ITL MKD
coinmill.com
1000 33.0
2000 66.0
5000 165.5
10,000 331.0
20,000 661.5
50,000 1654.0
100,000 3308.5
200,000 6616.5
500,000 16,541.5
1,000,000 33,082.5
2,000,000 66,165.5
5,000,000 165,413.5
10,000,000 330,827.5
20,000,000 661,655.0
50,000,000 1,654,137.5
100,000,000 3,308,275.0
200,000,000 6,616,549.5
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
MKD ITL
coinmill.com
50.0 1511
100.0 3023
200.0 6045
500.0 15,114
1000.0 30,227
2000.0 60,454
5000.0 151,136
10,000.0 302,272
20,000.0 604,545
50,000.0 1,511,362
100,000.0 3,022,723
200,000.0 6,045,447
500,000.0 15,113,617
1,000,000.0 30,227,235
2,000,000.0 60,454,470
5,000,000.0 151,136,175
10,000,000.0 302,272,350
MKD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ