Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Kyat Myanmar (MMK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


ITL MMK
coinmill.com
1000 1250
2000 2450
5000 6150
10,000 12,300
20,000 24,600
50,000 61,550
100,000 123,100
200,000 246,250
500,000 615,600
1,000,000 1,231,200
2,000,000 2,462,400
5,000,000 6,155,950
10,000,000 12,311,900
20,000,000 24,623,850
50,000,000 61,559,550
100,000,000 123,119,150
200,000,000 246,238,250
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
MMK ITL
coinmill.com
2000 1624
5000 4061
10,000 8122
20,000 16,244
50,000 40,611
100,000 81,222
200,000 162,444
500,000 406,111
1,000,000 812,221
2,000,000 1,624,443
5,000,000 4,061,107
10,000,000 8,122,215
20,000,000 16,244,430
50,000,000 40,611,075
100,000,000 81,222,149
200,000,000 162,444,298
500,000,000 406,110,746
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ