Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Kyat Myanmar (MMK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


ITL MMK
coinmill.com
1000 1250
2000 2450
5000 6150
10,000 12,350
20,000 24,650
50,000 61,650
100,000 123,300
200,000 246,600
500,000 616,550
1,000,000 1,233,100
2,000,000 2,466,150
5,000,000 6,165,400
10,000,000 12,330,750
20,000,000 24,661,550
50,000,000 61,653,850
100,000,000 123,307,650
200,000,000 246,615,300
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026
MMK ITL
coinmill.com
2000 1622
5000 4055
10,000 8110
20,000 16,220
50,000 40,549
100,000 81,098
200,000 162,196
500,000 405,490
1,000,000 810,980
2,000,000 1,621,959
5,000,000 4,054,898
10,000,000 8,109,796
20,000,000 16,219,593
50,000,000 40,548,982
100,000,000 81,097,964
200,000,000 162,195,928
500,000,000 405,489,819
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ