Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Kyat Myanmar (MMK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


ITL MMK
coinmill.com
1000 1200
2000 2450
5000 6100
10,000 12,200
20,000 24,450
50,000 61,050
100,000 122,150
200,000 244,250
500,000 610,650
1,000,000 1,221,300
2,000,000 2,442,600
5,000,000 6,106,500
10,000,000 12,213,000
20,000,000 24,426,000
50,000,000 61,065,000
100,000,000 122,130,050
200,000,000 244,260,050
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
MMK ITL
coinmill.com
2000 1638
5000 4094
10,000 8188
20,000 16,376
50,000 40,940
100,000 81,880
200,000 163,760
500,000 409,400
1,000,000 818,799
2,000,000 1,637,599
5,000,000 4,093,997
10,000,000 8,187,995
20,000,000 16,375,989
50,000,000 40,939,973
100,000,000 81,879,946
200,000,000 163,759,893
500,000,000 409,399,732
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ