Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Kyat Myanmar (MMK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa.


ITL MMK
coinmill.com
1000 1300
2000 2550
5000 6400
10,000 12,850
20,000 25,650
50,000 64,200
100,000 128,350
200,000 256,700
500,000 641,750
1,000,000 1,283,500
2,000,000 2,567,050
5,000,000 6,417,600
10,000,000 12,835,200
20,000,000 25,670,400
50,000,000 64,176,050
100,000,000 128,352,050
200,000,000 256,704,100
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
MMK ITL
coinmill.com
2000 1558
5000 3896
10,000 7791
20,000 15,582
50,000 38,955
100,000 77,911
200,000 155,821
500,000 389,554
1,000,000 779,107
2,000,000 1,558,214
5,000,000 3,895,535
10,000,000 7,791,071
20,000,000 15,582,142
50,000,000 38,955,355
100,000,000 77,910,710
200,000,000 155,821,419
500,000,000 389,553,549
MMK tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ