Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Kyat Myanmar (MMK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


ITL MMK
coinmill.com
1000 1200
2000 2400
5000 6050
10,000 12,050
20,000 24,100
50,000 60,250
100,000 120,500
200,000 241,000
500,000 602,550
1,000,000 1,205,100
2,000,000 2,410,250
5,000,000 6,025,600
10,000,000 12,051,150
20,000,000 24,102,350
50,000,000 60,255,850
100,000,000 120,511,650
200,000,000 241,023,300
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
MMK ITL
coinmill.com
2000 1660
5000 4149
10,000 8298
20,000 16,596
50,000 41,490
100,000 82,980
200,000 165,959
500,000 414,898
1,000,000 829,795
2,000,000 1,659,591
5,000,000 4,148,976
10,000,000 8,297,953
20,000,000 16,595,906
50,000,000 41,489,764
100,000,000 82,979,529
200,000,000 165,959,057
500,000,000 414,897,643
MMK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ