Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Mincoin (MNC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


ITL MNC
coinmill.com
1000 49.583
2000 99.166
5000 247.915
10,000 495.830
20,000 991.660
50,000 2479.149
100,000 4958.298
200,000 9916.596
500,000 24,791.490
1,000,000 49,582.981
2,000,000 99,165.961
5,000,000 247,914.904
10,000,000 495,829.807
20,000,000 991,659.615
50,000,000 2,479,149.036
100,000,000 4,958,298.073
200,000,000 9,916,596.145
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
MNC ITL
coinmill.com
50.000 1008
100.000 2017
200.000 4034
500.000 10,084
1000.000 20,168
2000.000 40,336
5000.000 100,841
10,000.000 201,682
20,000.000 403,364
50,000.000 1,008,411
100,000.000 2,016,821
200,000.000 4,033,642
500,000.000 10,084,105
1,000,000.000 20,168,211
2,000,000.000 40,336,421
5,000,000.000 100,841,053
10,000,000.000 201,682,107
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ