Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Mincoin (MNC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


ITL MNC
coinmill.com
1000 50.580
2000 101.160
5000 252.901
10,000 505.801
20,000 1011.602
50,000 2529.005
100,000 5058.010
200,000 10,116.020
500,000 25,290.051
1,000,000 50,580.102
2,000,000 101,160.203
5,000,000 252,900.509
10,000,000 505,801.017
20,000,000 1,011,602.035
50,000,000 2,529,005.087
100,000,000 5,058,010.173
200,000,000 10,116,020.346
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
MNC ITL
coinmill.com
50.000 989
100.000 1977
200.000 3954
500.000 9885
1000.000 19,771
2000.000 39,541
5000.000 98,853
10,000.000 197,706
20,000.000 395,412
50,000.000 988,531
100,000.000 1,977,062
200,000.000 3,954,124
500,000.000 9,885,310
1,000,000.000 19,770,621
2,000,000.000 39,541,241
5,000,000.000 98,853,103
10,000,000.000 197,706,206
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ