Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Tugrik Mông Cổ (MNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


ITL MNT
coinmill.com
1000 2034
2000 4069
5000 10,172
10,000 20,344
20,000 40,688
50,000 101,719
100,000 203,438
200,000 406,876
500,000 1,017,190
1,000,000 2,034,380
2,000,000 4,068,760
5,000,000 10,171,901
10,000,000 20,343,801
20,000,000 40,687,603
50,000,000 101,719,007
100,000,000 203,438,013
200,000,000 406,876,027
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
MNT ITL
coinmill.com
2000 983
5000 2458
10,000 4916
20,000 9831
50,000 24,578
100,000 49,155
200,000 98,310
500,000 245,775
1,000,000 491,550
2,000,000 983,100
5,000,000 2,457,751
10,000,000 4,915,502
20,000,000 9,831,004
50,000,000 24,577,511
100,000,000 49,155,022
200,000,000 98,310,044
500,000,000 245,775,109
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ