Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Tugrik Mông Cổ (MNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


ITL MNT
coinmill.com
1000 2156
2000 4312
5000 10,781
10,000 21,561
20,000 43,122
50,000 107,806
100,000 215,611
200,000 431,222
500,000 1,078,056
1,000,000 2,156,112
2,000,000 4,312,223
5,000,000 10,780,558
10,000,000 21,561,117
20,000,000 43,122,233
50,000,000 107,805,583
100,000,000 215,611,166
200,000,000 431,222,332
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
MNT ITL
coinmill.com
2000 928
5000 2319
10,000 4638
20,000 9276
50,000 23,190
100,000 46,380
200,000 92,760
500,000 231,899
1,000,000 463,798
2,000,000 927,596
5,000,000 2,318,989
10,000,000 4,637,979
20,000,000 9,275,957
50,000,000 23,189,894
100,000,000 46,379,787
200,000,000 92,759,574
500,000,000 231,898,936
MNT tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ