Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Tugrik Mông Cổ (MNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


ITL MNT
coinmill.com
1000 2078
2000 4157
5000 10,392
10,000 20,784
20,000 41,568
50,000 103,920
100,000 207,840
200,000 415,679
500,000 1,039,199
1,000,000 2,078,397
2,000,000 4,156,795
5,000,000 10,391,987
10,000,000 20,783,974
20,000,000 41,567,948
50,000,000 103,919,870
100,000,000 207,839,741
200,000,000 415,679,482
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
MNT ITL
coinmill.com
2000 962
5000 2406
10,000 4811
20,000 9623
50,000 24,057
100,000 48,114
200,000 96,228
500,000 240,570
1,000,000 481,140
2,000,000 962,280
5,000,000 2,405,700
10,000,000 4,811,399
20,000,000 9,622,799
50,000,000 24,056,997
100,000,000 48,113,994
200,000,000 96,227,988
500,000,000 240,569,969
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ