Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Tugrik Mông Cổ (MNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


ITL MNT
coinmill.com
1000 2079
2000 4159
5000 10,397
10,000 20,795
20,000 41,590
50,000 103,974
100,000 207,948
200,000 415,895
500,000 1,039,739
1,000,000 2,079,477
2,000,000 4,158,954
5,000,000 10,397,385
10,000,000 20,794,770
20,000,000 41,589,541
50,000,000 103,973,851
100,000,000 207,947,703
200,000,000 415,895,406
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
MNT ITL
coinmill.com
2000 962
5000 2404
10,000 4809
20,000 9618
50,000 24,045
100,000 48,089
200,000 96,178
500,000 240,445
1,000,000 480,890
2,000,000 961,780
5,000,000 2,404,451
10,000,000 4,808,901
20,000,000 9,617,803
50,000,000 24,044,507
100,000,000 48,089,014
200,000,000 96,178,028
500,000,000 240,445,070
MNT tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ