Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Tugrik Mông Cổ (MNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


ITL MNT
coinmill.com
1000 2082
2000 4163
5000 10,408
10,000 20,816
20,000 41,632
50,000 104,079
100,000 208,158
200,000 416,316
500,000 1,040,790
1,000,000 2,081,580
2,000,000 4,163,160
5,000,000 10,407,900
10,000,000 20,815,801
20,000,000 41,631,601
50,000,000 104,079,003
100,000,000 208,158,006
200,000,000 416,316,012
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026
MNT ITL
coinmill.com
2000 961
5000 2402
10,000 4804
20,000 9608
50,000 24,020
100,000 48,040
200,000 96,081
500,000 240,202
1,000,000 480,404
2,000,000 960,809
5,000,000 2,402,021
10,000,000 4,804,043
20,000,000 9,608,086
50,000,000 24,020,215
100,000,000 48,040,429
200,000,000 96,080,859
500,000,000 240,202,147
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ