Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Tugrik Mông Cổ (MNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


ITL MNT
coinmill.com
1000 2062
2000 4123
5000 10,309
10,000 20,617
20,000 41,234
50,000 103,085
100,000 206,170
200,000 412,340
500,000 1,030,850
1,000,000 2,061,700
2,000,000 4,123,400
5,000,000 10,308,501
10,000,000 20,617,002
20,000,000 41,234,005
50,000,000 103,085,012
100,000,000 206,170,023
200,000,000 412,340,046
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
MNT ITL
coinmill.com
2000 970
5000 2425
10,000 4850
20,000 9701
50,000 24,252
100,000 48,504
200,000 97,007
500,000 242,518
1,000,000 485,037
2,000,000 970,073
5,000,000 2,425,183
10,000,000 4,850,366
20,000,000 9,700,731
50,000,000 24,251,828
100,000,000 48,503,657
200,000,000 97,007,313
500,000,000 242,518,283
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ