Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Tugrik Mông Cổ (MNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


ITL MNT
coinmill.com
1000 2008
2000 4016
5000 10,041
10,000 20,081
20,000 40,163
50,000 100,407
100,000 200,814
200,000 401,628
500,000 1,004,070
1,000,000 2,008,140
2,000,000 4,016,279
5,000,000 10,040,698
10,000,000 20,081,397
20,000,000 40,162,794
50,000,000 100,406,985
100,000,000 200,813,970
200,000,000 401,627,940
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
MNT ITL
coinmill.com
2000 996
5000 2490
10,000 4980
20,000 9959
50,000 24,899
100,000 49,797
200,000 99,595
500,000 248,987
1,000,000 497,973
2,000,000 995,947
5,000,000 2,489,867
10,000,000 4,979,733
20,000,000 9,959,466
50,000,000 24,898,666
100,000,000 49,797,332
200,000,000 99,594,665
500,000,000 248,986,662
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ