Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Mauritania Ouguiya (MRO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Mauritania Ouguiya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiyas hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 3 chữ số có nghĩa.


ITL MRO
coinmill.com
1000 208.2
2000 416.4
5000 1040.8
10,000 2081.6
20,000 4163.0
50,000 10,407.6
100,000 20,815.4
200,000 41,630.8
500,000 104,076.8
1,000,000 208,153.6
2,000,000 416,307.2
5,000,000 1,040,767.8
10,000,000 2,081,535.6
20,000,000 4,163,071.0
50,000,000 10,407,677.8
100,000,000 20,815,355.4
200,000,000 41,630,711.0
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
MRO ITL
coinmill.com
200.0 961
500.0 2402
1000.0 4804
2000.0 9608
5000.0 24,021
10,000.0 48,041
20,000.0 96,083
50,000.0 240,207
100,000.0 480,415
200,000.0 960,829
500,000.0 2,402,073
1,000,000.0 4,804,146
2,000,000.0 9,608,291
5,000,000.0 24,020,728
10,000,000.0 48,041,457
20,000,000.0 96,082,914
50,000,000.0 240,207,284
MRO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ