Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Mauritania Ouguiya (MRO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Mauritania Ouguiya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiyas hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 3 chữ số có nghĩa.


ITL MRO
coinmill.com
1000 201.6
2000 403.2
5000 1008.2
10,000 2016.4
20,000 4032.8
50,000 10,082.0
100,000 20,164.0
200,000 40,328.0
500,000 100,820.2
1,000,000 201,640.2
2,000,000 403,280.6
5,000,000 1,008,201.4
10,000,000 2,016,402.8
20,000,000 4,032,805.6
50,000,000 10,082,014.2
100,000,000 20,164,028.4
200,000,000 40,328,056.8
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
MRO ITL
coinmill.com
200.0 992
500.0 2480
1000.0 4959
2000.0 9919
5000.0 24,797
10,000.0 49,593
20,000.0 99,187
50,000.0 247,966
100,000.0 495,933
200,000.0 991,865
500,000.0 2,479,663
1,000,000.0 4,959,326
2,000,000.0 9,918,653
5,000,000.0 24,796,632
10,000,000.0 49,593,265
20,000,000.0 99,186,529
50,000,000.0 247,966,324
MRO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ