Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Mauritian Rupee (MUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


ITL MUR
coinmill.com
1000 26.26
2000 52.51
5000 131.28
10,000 262.56
20,000 525.11
50,000 1312.78
100,000 2625.55
200,000 5251.10
500,000 13,127.75
1,000,000 26,255.50
2,000,000 52,511.00
5,000,000 131,277.50
10,000,000 262,555.01
20,000,000 525,110.01
50,000,000 1,312,775.03
100,000,000 2,625,550.07
200,000,000 5,251,100.13
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
MUR ITL
coinmill.com
50.00 1904
100.00 3809
200.00 7617
500.00 19,044
1000.00 38,087
2000.00 76,175
5000.00 190,436
10,000.00 380,873
20,000.00 761,745
50,000.00 1,904,363
100,000.00 3,808,726
200,000.00 7,617,451
500,000.00 19,043,628
1,000,000.00 38,087,257
2,000,000.00 76,174,514
5,000,000.00 190,436,285
10,000,000.00 380,872,570
MUR tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ