Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Mauritian Rupee (MUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Mauritian Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupees hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


ITL MUR
coinmill.com
1000 28.71
2000 57.42
5000 143.56
10,000 287.12
20,000 574.24
50,000 1435.61
100,000 2871.21
200,000 5742.43
500,000 14,356.07
1,000,000 28,712.15
2,000,000 57,424.30
5,000,000 143,560.74
10,000,000 287,121.49
20,000,000 574,242.98
50,000,000 1,435,607.45
100,000,000 2,871,214.89
200,000,000 5,742,429.79
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
MUR ITL
coinmill.com
50.00 1741
100.00 3483
200.00 6966
500.00 17,414
1000.00 34,828
2000.00 69,657
5000.00 174,142
10,000.00 348,285
20,000.00 696,569
50,000.00 1,741,423
100,000.00 3,482,846
200,000.00 6,965,692
500,000.00 17,414,231
1,000,000.00 34,828,462
2,000,000.00 69,656,925
5,000,000.00 174,142,312
10,000,000.00 348,284,624
MUR tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ