Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Maldives Rufiyaa (MVR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


ITL MVR
coinmill.com
1000 8.99
2000 17.99
5000 44.97
10,000 89.95
20,000 179.89
50,000 449.73
100,000 899.46
200,000 1798.91
500,000 4497.28
1,000,000 8994.55
2,000,000 17,989.11
5,000,000 44,972.76
10,000,000 89,945.53
20,000,000 179,891.05
50,000,000 449,727.63
100,000,000 899,455.25
200,000,000 1,798,910.51
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
MVR ITL
coinmill.com
10.00 1112
20.00 2224
50.00 5559
100.00 11,118
200.00 22,236
500.00 55,589
1000.00 111,178
2000.00 222,357
5000.00 555,892
10,000.00 1,111,784
20,000.00 2,223,568
50,000.00 5,558,920
100,000.00 11,117,840
200,000.00 22,235,681
500,000.00 55,589,202
1,000,000.00 111,178,405
2,000,000.00 222,356,809
MVR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ