Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Mexico Unidad De Inversion (MXV) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


ITL MXV
coinmill.com
1000 1
2000 2
5000 6
10,000 12
20,000 24
50,000 60
100,000 120
200,000 240
500,000 600
1,000,000 1200
2,000,000 2400
5,000,000 6000
10,000,000 12,000
20,000,000 24,001
50,000,000 60,002
100,000,000 120,005
200,000,000 240,010
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
MXV ITL
coinmill.com
1 833
2 1667
5 4166
10 8333
20 16,666
50 41,665
100 83,330
200 166,660
500 416,650
1000 833,299
2000 1,666,599
5000 4,166,497
10,000 8,332,995
20,000 16,665,989
50,000 41,664,973
100,000 83,329,946
200,000 166,659,891
MXV tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ