Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


ITL MZN
coinmill.com
1000 37
2000 75
5000 186
10,000 373
20,000 745
50,000 1863
100,000 3726
200,000 7453
500,000 18,632
1,000,000 37,264
2,000,000 74,528
5,000,000 186,319
10,000,000 372,638
20,000,000 745,276
50,000,000 1,863,189
100,000,000 3,726,378
200,000,000 7,452,756
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026
MZN ITL
coinmill.com
50 1342
100 2684
200 5367
500 13,418
1000 26,836
2000 53,671
5000 134,179
10,000 268,357
20,000 536,714
50,000 1,341,785
100,000 2,683,571
200,000 5,367,142
500,000 13,417,855
1,000,000 26,835,709
2,000,000 53,671,418
5,000,000 134,178,545
10,000,000 268,357,091
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ