Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Namibia Dollar (NAD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Namibia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia đô la hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa.


ITL NAD
coinmill.com
1000 11.05
2000 22.15
5000 55.30
10,000 110.65
20,000 221.25
50,000 553.20
100,000 1106.35
200,000 2212.70
500,000 5531.80
1,000,000 11,063.60
2,000,000 22,127.25
5,000,000 55,318.10
10,000,000 110,636.15
20,000,000 221,272.35
50,000,000 553,180.85
100,000,000 1,106,361.70
200,000,000 2,212,723.35
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
NAD ITL
coinmill.com
10.00 904
20.00 1808
50.00 4519
100.00 9039
200.00 18,077
500.00 45,193
1000.00 90,386
2000.00 180,773
5000.00 451,932
10,000.00 903,864
20,000.00 1,807,727
50,000.00 4,519,318
100,000.00 9,038,635
200,000.00 18,077,271
500,000.00 45,193,177
1,000,000.00 90,386,355
2,000,000.00 180,772,710
NAD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ