Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Namibia Dollar (NAD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Namibia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia đô la hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 4 chữ số có nghĩa.


ITL NAD
coinmill.com
1000 9.65
2000 19.30
5000 48.25
10,000 96.45
20,000 192.95
50,000 482.30
100,000 964.65
200,000 1929.25
500,000 4823.15
1,000,000 9646.25
2,000,000 19,292.55
5,000,000 48,231.30
10,000,000 96,462.65
20,000,000 192,925.30
50,000,000 482,313.20
100,000,000 964,626.45
200,000,000 1,929,252.85
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
NAD ITL
coinmill.com
10.00 1037
20.00 2073
50.00 5183
100.00 10,367
200.00 20,733
500.00 51,834
1000.00 103,667
2000.00 207,334
5000.00 518,335
10,000.00 1,036,671
20,000.00 2,073,341
50,000.00 5,183,354
100,000.00 10,366,707
200,000.00 20,733,415
500,000.00 51,833,537
1,000,000.00 103,667,074
2,000,000.00 207,334,148
NAD tỷ lệ
12 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ