Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Namibia Dollar (NAD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Namibia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia đô la hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa.


ITL NAD
coinmill.com
1000 10.90
2000 21.85
5000 54.60
10,000 109.20
20,000 218.40
50,000 546.05
100,000 1092.10
200,000 2184.20
500,000 5460.45
1,000,000 10,920.90
2,000,000 21,841.85
5,000,000 54,604.55
10,000,000 109,209.15
20,000,000 218,418.25
50,000,000 546,045.65
100,000,000 1,092,091.30
200,000,000 2,184,182.60
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
NAD ITL
coinmill.com
10.00 916
20.00 1831
50.00 4578
100.00 9157
200.00 18,313
500.00 45,784
1000.00 91,567
2000.00 183,135
5000.00 457,837
10,000.00 915,674
20,000.00 1,831,349
50,000.00 4,578,372
100,000.00 9,156,744
200,000.00 18,313,487
500,000.00 45,783,718
1,000,000.00 91,567,437
2,000,000.00 183,134,873
NAD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ