Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


ITL NIO
coinmill.com
1000 20.80
2000 41.60
5000 104.05
10,000 208.05
20,000 416.10
50,000 1040.30
100,000 2080.60
200,000 4161.15
500,000 10,402.90
1,000,000 20,805.75
2,000,000 41,611.50
5,000,000 104,028.80
10,000,000 208,057.60
20,000,000 416,115.20
50,000,000 1,040,288.05
100,000,000 2,080,576.10
200,000,000 4,161,152.20
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
NIO ITL
coinmill.com
20.00 961
50.00 2403
100.00 4806
200.00 9613
500.00 24,032
1000.00 48,064
2000.00 96,127
5000.00 240,318
10,000.00 480,636
20,000.00 961,272
50,000.00 2,403,181
100,000.00 4,806,361
200,000.00 9,612,722
500,000.00 24,031,806
1,000,000.00 48,063,611
2,000,000.00 96,127,222
5,000,000.00 240,318,055
NIO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ