Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


ITL NIO
coinmill.com
1000 21.35
2000 42.70
5000 106.75
10,000 213.50
20,000 426.95
50,000 1067.40
100,000 2134.80
200,000 4269.55
500,000 10,673.90
1,000,000 21,347.75
2,000,000 42,695.55
5,000,000 106,738.85
10,000,000 213,477.65
20,000,000 426,955.35
50,000,000 1,067,388.35
100,000,000 2,134,776.70
200,000,000 4,269,553.45
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
NIO ITL
coinmill.com
20.00 937
50.00 2342
100.00 4684
200.00 9369
500.00 23,422
1000.00 46,843
2000.00 93,687
5000.00 234,217
10,000.00 468,433
20,000.00 936,866
50,000.00 2,342,165
100,000.00 4,684,331
200,000.00 9,368,661
500,000.00 23,421,653
1,000,000.00 46,843,306
2,000,000.00 93,686,613
5,000,000.00 234,216,532
NIO tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ