Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


ITL NIO
coinmill.com
1000 21.10
2000 42.15
5000 105.45
10,000 210.85
20,000 421.70
50,000 1054.25
100,000 2108.50
200,000 4217.05
500,000 10,542.60
1,000,000 21,085.15
2,000,000 42,170.35
5,000,000 105,425.85
10,000,000 210,851.65
20,000,000 421,703.30
50,000,000 1,054,258.30
100,000,000 2,108,516.55
200,000,000 4,217,033.15
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
NIO ITL
coinmill.com
20.00 949
50.00 2371
100.00 4743
200.00 9485
500.00 23,713
1000.00 47,427
2000.00 94,853
5000.00 237,134
10,000.00 474,267
20,000.00 948,534
50,000.00 2,371,335
100,000.00 4,742,671
200,000.00 9,485,342
500,000.00 23,713,354
1,000,000.00 47,426,708
2,000,000.00 94,853,417
5,000,000.00 237,133,542
NIO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ