Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


ITL NIO
coinmill.com
1000 22.15
2000 44.30
5000 110.75
10,000 221.50
20,000 443.05
50,000 1107.60
100,000 2215.20
200,000 4430.45
500,000 11,076.05
1,000,000 22,152.15
2,000,000 44,304.25
5,000,000 110,760.65
10,000,000 221,521.30
20,000,000 443,042.65
50,000,000 1,107,606.60
100,000,000 2,215,213.20
200,000,000 4,430,426.40
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
NIO ITL
coinmill.com
20.00 903
50.00 2257
100.00 4514
200.00 9028
500.00 22,571
1000.00 45,142
2000.00 90,285
5000.00 225,712
10,000.00 451,424
20,000.00 902,848
50,000.00 2,257,119
100,000.00 4,514,238
200,000.00 9,028,476
500,000.00 22,571,191
1,000,000.00 45,142,382
2,000,000.00 90,284,764
5,000,000.00 225,711,909
NIO tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ