Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Nepal Rupee (NPR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


ITL NPR
coinmill.com
1000 76.10
2000 152.20
5000 380.45
10,000 760.90
20,000 1521.75
50,000 3804.40
100,000 7608.85
200,000 15,217.65
500,000 38,044.15
1,000,000 76,088.35
2,000,000 152,176.70
5,000,000 380,441.75
10,000,000 760,883.45
20,000,000 1,521,766.90
50,000,000 3,804,417.30
100,000,000 7,608,834.60
200,000,000 15,217,669.15
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
NPR ITL
coinmill.com
100.00 1314
200.00 2629
500.00 6571
1000.00 13,143
2000.00 26,285
5000.00 65,713
10,000.00 131,426
20,000.00 262,852
50,000.00 657,131
100,000.00 1,314,262
200,000.00 2,628,523
500,000.00 6,571,309
1,000,000.00 13,142,617
2,000,000.00 26,285,234
5,000,000.00 65,713,086
10,000,000.00 131,426,172
20,000,000.00 262,852,343
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ