Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Nepal Rupee (NPR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


ITL NPR
coinmill.com
1000 91.50
2000 183.00
5000 457.45
10,000 914.90
20,000 1829.75
50,000 4574.40
100,000 9148.80
200,000 18,297.55
500,000 45,743.90
1,000,000 91,487.85
2,000,000 182,975.70
5,000,000 457,439.20
10,000,000 914,878.40
20,000,000 1,829,756.80
50,000,000 4,574,392.05
100,000,000 9,148,784.05
200,000,000 18,297,568.15
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
NPR ITL
coinmill.com
100.00 1093
200.00 2186
500.00 5465
1000.00 10,930
2000.00 21,861
5000.00 54,652
10,000.00 109,304
20,000.00 218,608
50,000.00 546,521
100,000.00 1,093,041
200,000.00 2,186,083
500,000.00 5,465,207
1,000,000.00 10,930,414
2,000,000.00 21,860,829
5,000,000.00 54,652,071
10,000,000.00 109,304,143
20,000,000.00 218,608,286
NPR tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ