Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Nepal Rupee (NPR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


ITL NPR
coinmill.com
1000 77.10
2000 154.20
5000 385.55
10,000 771.10
20,000 1542.20
50,000 3855.50
100,000 7711.00
200,000 15,422.05
500,000 38,555.10
1,000,000 77,110.15
2,000,000 154,220.30
5,000,000 385,550.75
10,000,000 771,101.50
20,000,000 1,542,203.05
50,000,000 3,855,507.55
100,000,000 7,711,015.15
200,000,000 15,422,030.25
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
NPR ITL
coinmill.com
100.00 1297
200.00 2594
500.00 6484
1000.00 12,968
2000.00 25,937
5000.00 64,842
10,000.00 129,685
20,000.00 259,369
50,000.00 648,423
100,000.00 1,296,846
200,000.00 2,593,692
500,000.00 6,484,231
1,000,000.00 12,968,461
2,000,000.00 25,936,922
5,000,000.00 64,842,306
10,000,000.00 129,684,611
20,000,000.00 259,369,223
NPR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ