Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Novacoin (NVC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


ITL NVC
coinmill.com
1000 2.02709
2000 4.05418
5000 10.13546
10,000 20.27092
20,000 40.54183
50,000 101.35458
100,000 202.70915
200,000 405.41830
500,000 1013.54575
1,000,000 2027.09151
2,000,000 4054.18302
5,000,000 10,135.45754
10,000,000 20,270.91509
20,000,000 40,541.83017
50,000,000 101,354.57543
100,000,000 202,709.15086
200,000,000 405,418.30172
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026
NVC ITL
coinmill.com
2.00000 987
5.00000 2467
10.00000 4933
20.00000 9866
50.00000 24,666
100.00000 49,332
200.00000 98,664
500.00000 246,659
1000.00000 493,318
2000.00000 986,635
5000.00000 2,466,588
10,000.00000 4,933,176
20,000.00000 9,866,353
50,000.00000 24,665,882
100,000.00000 49,331,764
200,000.00000 98,663,528
500,000.00000 246,658,820
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ