Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Nxt (NXT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Nxt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nxt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nxts hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Nxt là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa.


ITL NXT
coinmill.com
1000 38.2
2000 76.4
5000 191.0
10,000 382.1
20,000 764.1
50,000 1910.3
100,000 3820.6
200,000 7641.2
500,000 19,103.0
1,000,000 38,206.0
2,000,000 76,412.1
5,000,000 191,030.2
10,000,000 382,060.3
20,000,000 764,120.6
50,000,000 1,910,301.5
100,000,000 3,820,603.1
200,000,000 7,641,206.1
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
NXT ITL
coinmill.com
50.0 1309
100.0 2617
200.0 5235
500.0 13,087
1000.0 26,174
2000.0 52,348
5000.0 130,869
10,000.0 261,739
20,000.0 523,478
50,000.0 1,308,694
100,000.0 2,617,388
200,000.0 5,234,776
500,000.0 13,086,939
1,000,000.0 26,173,878
2,000,000.0 52,347,757
5,000,000.0 130,869,392
10,000,000.0 261,738,784
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ