Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Nxt (NXT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Nxt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nxt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nxts hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Nxt là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa.


ITL NXT
coinmill.com
1000 39.2
2000 78.5
5000 196.1
10,000 392.3
20,000 784.5
50,000 1961.3
100,000 3922.5
200,000 7845.0
500,000 19,612.5
1,000,000 39,225.1
2,000,000 78,450.1
5,000,000 196,125.3
10,000,000 392,250.5
20,000,000 784,501.0
50,000,000 1,961,252.6
100,000,000 3,922,505.1
200,000,000 7,845,010.2
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
NXT ITL
coinmill.com
50.0 1275
100.0 2549
200.0 5099
500.0 12,747
1000.0 25,494
2000.0 50,988
5000.0 127,470
10,000.0 254,939
20,000.0 509,878
50,000.0 1,274,696
100,000.0 2,549,391
200,000.0 5,098,782
500,000.0 12,746,956
1,000,000.0 25,493,912
2,000,000.0 50,987,824
5,000,000.0 127,469,560
10,000,000.0 254,939,120
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ