Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Nxt (NXT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Nxt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nxt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nxts hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Nxt là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa.


ITL NXT
coinmill.com
1000 38.0
2000 76.0
5000 190.0
10,000 380.0
20,000 760.0
50,000 1899.9
100,000 3799.8
200,000 7599.5
500,000 18,998.8
1,000,000 37,997.7
2,000,000 75,995.3
5,000,000 189,988.4
10,000,000 379,976.7
20,000,000 759,953.4
50,000,000 1,899,883.6
100,000,000 3,799,767.2
200,000,000 7,599,534.4
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
NXT ITL
coinmill.com
50.0 1316
100.0 2632
200.0 5263
500.0 13,159
1000.0 26,317
2000.0 52,635
5000.0 131,587
10,000.0 263,174
20,000.0 526,348
50,000.0 1,315,870
100,000.0 2,631,740
200,000.0 5,263,480
500,000.0 13,158,701
1,000,000.0 26,317,402
2,000,000.0 52,634,804
5,000,000.0 131,587,009
10,000,000.0 263,174,019
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ