Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Nxt (NXT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Nxt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nxt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nxts hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Nxt là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa.


ITL NXT
coinmill.com
1000 39.5
2000 79.1
5000 197.7
10,000 395.4
20,000 790.9
50,000 1977.1
100,000 3954.3
200,000 7908.5
500,000 19,771.4
1,000,000 39,542.7
2,000,000 79,085.4
5,000,000 197,713.6
10,000,000 395,427.2
20,000,000 790,854.5
50,000,000 1,977,136.2
100,000,000 3,954,272.5
200,000,000 7,908,544.9
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
NXT ITL
coinmill.com
50.0 1264
100.0 2529
200.0 5058
500.0 12,645
1000.0 25,289
2000.0 50,578
5000.0 126,446
10,000.0 252,891
20,000.0 505,782
50,000.0 1,264,455
100,000.0 2,528,910
200,000.0 5,057,820
500,000.0 12,644,551
1,000,000.0 25,289,102
2,000,000.0 50,578,204
5,000,000.0 126,445,510
10,000,000.0 252,891,021
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ