Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và OmiseGO (OMG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và OmiseGO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho OmiseGO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào OmiseGOs hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMG có 14 chữ số có nghĩa.


ITL OMG
coinmill.com
1000 0.77714
2000 1.55428
5000 3.88571
10,000 7.77142
20,000 15.54284
50,000 38.85711
100,000 77.71422
200,000 155.42843
500,000 388.57108
1,000,000 777.14217
2,000,000 1554.28434
5,000,000 3885.71085
10,000,000 7771.42169
20,000,000 15,542.84339
50,000,000 38,857.10847
100,000,000 77,714.21694
200,000,000 155,428.43388
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
OMG ITL
coinmill.com
1.00000 1287
2.00000 2574
5.00000 6434
10.00000 12,868
20.00000 25,735
50.00000 64,338
100.00000 128,677
200.00000 257,353
500.00000 643,383
1000.00000 1,286,766
2000.00000 2,573,532
5000.00000 6,433,829
10,000.00000 12,867,658
20,000.00000 25,735,317
50,000.00000 64,338,292
100,000.00000 128,676,584
200,000.00000 257,353,169
OMG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ