Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và OmiseGO (OMG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và OmiseGO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho OmiseGO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào OmiseGOs hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMG có 14 chữ số có nghĩa.


ITL OMG
coinmill.com
1000 0.80874
2000 1.61748
5000 4.04371
10,000 8.08742
20,000 16.17484
50,000 40.43711
100,000 80.87422
200,000 161.74843
500,000 404.37108
1,000,000 808.74215
2,000,000 1617.48430
5,000,000 4043.71075
10,000,000 8087.42150
20,000,000 16,174.84301
50,000,000 40,437.10752
100,000,000 80,874.21504
200,000,000 161,748.43009
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
OMG ITL
coinmill.com
1.00000 1236
2.00000 2473
5.00000 6182
10.00000 12,365
20.00000 24,730
50.00000 61,824
100.00000 123,649
200.00000 247,298
500.00000 618,244
1000.00000 1,236,488
2000.00000 2,472,976
5000.00000 6,182,440
10,000.00000 12,364,880
20,000.00000 24,729,761
50,000.00000 61,824,402
100,000.00000 123,648,804
200,000.00000 247,297,609
OMG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ