Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và OmiseGO (OMG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và OmiseGO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho OmiseGO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào OmiseGOs hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMG có 14 chữ số có nghĩa.


ITL OMG
coinmill.com
1000 0.78140
2000 1.56281
5000 3.90702
10,000 7.81404
20,000 15.62807
50,000 39.07018
100,000 78.14036
200,000 156.28072
500,000 390.70180
1,000,000 781.40360
2,000,000 1562.80720
5,000,000 3907.01800
10,000,000 7814.03600
20,000,000 15,628.07201
50,000,000 39,070.18002
100,000,000 78,140.36004
200,000,000 156,280.72007
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
OMG ITL
coinmill.com
1.00000 1280
2.00000 2559
5.00000 6399
10.00000 12,797
20.00000 25,595
50.00000 63,987
100.00000 127,975
200.00000 255,950
500.00000 639,874
1000.00000 1,279,748
2000.00000 2,559,497
5000.00000 6,398,742
10,000.00000 12,797,484
20,000.00000 25,594,968
50,000.00000 63,987,420
100,000.00000 127,974,839
200,000.00000 255,949,678
OMG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ