Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Rupi Pakistan (PKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Rupi Pakistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pakistan Rupees hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa.


ITL PKR
coinmill.com
1000 164.77
2000 329.53
5000 823.83
10,000 1647.66
20,000 3295.32
50,000 8238.30
100,000 16,476.60
200,000 32,953.20
500,000 82,383.00
1,000,000 164,766.00
2,000,000 329,531.99
5,000,000 823,829.98
10,000,000 1,647,659.96
20,000,000 3,295,319.93
50,000,000 8,238,299.81
100,000,000 16,476,599.63
200,000,000 32,953,199.25
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
PKR ITL
coinmill.com
200.00 1214
500.00 3035
1000.00 6069
2000.00 12,138
5000.00 30,346
10,000.00 60,692
20,000.00 121,384
50,000.00 303,461
100,000.00 606,921
200,000.00 1,213,843
500,000.00 3,034,607
1,000,000.00 6,069,213
2,000,000.00 12,138,427
5,000,000.00 30,346,067
10,000,000.00 60,692,134
20,000,000.00 121,384,269
50,000,000.00 303,460,672
PKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ