Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Rupi Pakistan (PKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Rupi Pakistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pakistan Rupees hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa.


ITL PKR
coinmill.com
1000 166.98
2000 333.96
5000 834.89
10,000 1669.79
20,000 3339.57
50,000 8348.93
100,000 16,697.87
200,000 33,395.73
500,000 83,489.34
1,000,000 166,978.67
2,000,000 333,957.34
5,000,000 834,893.36
10,000,000 1,669,786.72
20,000,000 3,339,573.43
50,000,000 8,348,933.58
100,000,000 16,697,867.16
200,000,000 33,395,734.33
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
PKR ITL
coinmill.com
200.00 1198
500.00 2994
1000.00 5989
2000.00 11,978
5000.00 29,944
10,000.00 59,888
20,000.00 119,776
50,000.00 299,439
100,000.00 598,879
200,000.00 1,197,758
500,000.00 2,994,394
1,000,000.00 5,988,789
2,000,000.00 11,977,578
5,000,000.00 29,943,944
10,000,000.00 59,887,888
20,000,000.00 119,775,776
50,000,000.00 299,439,440
PKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ