Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Rupi Pakistan (PKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Rupi Pakistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pakistan Rupees hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa.


ITL PKR
coinmill.com
1000 165.98
2000 331.96
5000 829.90
10,000 1659.81
20,000 3319.62
50,000 8299.05
100,000 16,598.09
200,000 33,196.18
500,000 82,990.45
1,000,000 165,980.91
2,000,000 331,961.81
5,000,000 829,904.53
10,000,000 1,659,809.07
20,000,000 3,319,618.13
50,000,000 8,299,045.34
100,000,000 16,598,090.67
200,000,000 33,196,181.35
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
PKR ITL
coinmill.com
200.00 1205
500.00 3012
1000.00 6025
2000.00 12,050
5000.00 30,124
10,000.00 60,248
20,000.00 120,496
50,000.00 301,239
100,000.00 602,479
200,000.00 1,204,958
500,000.00 3,012,395
1,000,000.00 6,024,789
2,000,000.00 12,049,579
5,000,000.00 30,123,947
10,000,000.00 60,247,894
20,000,000.00 120,495,787
50,000,000.00 301,239,468
PKR tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ