Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Populous (PPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Populous được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Populous trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Populouses hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Populous là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PPT có thể được viết PPT. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Populous cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PPT có 15 chữ số có nghĩa.


ITL PPT
coinmill.com
1000 0.56256
2000 1.12511
5000 2.81278
10,000 5.62556
20,000 11.25111
50,000 28.12778
100,000 56.25555
200,000 112.51110
500,000 281.27776
1,000,000 562.55552
2,000,000 1125.11103
5,000,000 2812.77758
10,000,000 5625.55516
20,000,000 11,251.11033
50,000,000 28,127.77582
100,000,000 56,255.55165
200,000,000 112,511.10330
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026
PPT ITL
coinmill.com
0.50000 889
1.00000 1778
2.00000 3555
5.00000 8888
10.00000 17,776
20.00000 35,552
50.00000 88,880
100.00000 177,760
200.00000 355,520
500.00000 888,801
1000.00000 1,777,602
2000.00000 3,555,205
5000.00000 8,888,012
10,000.00000 17,776,023
20,000.00000 35,552,047
50,000.00000 88,880,117
100,000.00000 177,760,234
PPT tỷ lệ
7 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ