Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Populous (PPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Populous được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Populous trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Populouses hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Populous là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PPT có thể được viết PPT. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Populous cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PPT có 15 chữ số có nghĩa.


ITL PPT
coinmill.com
1000 0.54271
2000 1.08542
5000 2.71354
10,000 5.42708
20,000 10.85416
50,000 27.13540
100,000 54.27080
200,000 108.54159
500,000 271.35398
1,000,000 542.70796
2,000,000 1085.41592
5,000,000 2713.53979
10,000,000 5427.07959
20,000,000 10,854.15918
50,000,000 27,135.39795
100,000,000 54,270.79590
200,000,000 108,541.59179
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
PPT ITL
coinmill.com
0.50000 921
1.00000 1843
2.00000 3685
5.00000 9213
10.00000 18,426
20.00000 36,852
50.00000 92,131
100.00000 184,261
200.00000 368,522
500.00000 921,306
1000.00000 1,842,612
2000.00000 3,685,223
5000.00000 9,213,058
10,000.00000 18,426,116
20,000.00000 36,852,233
50,000.00000 92,130,582
100,000.00000 184,261,164
PPT tỷ lệ
7 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ