Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Populous (PPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Populous được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Populous trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Populouses hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Populous là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PPT có thể được viết PPT. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Populous cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PPT có 15 chữ số có nghĩa.


ITL PPT
coinmill.com
1000 0.55362
2000 1.10724
5000 2.76811
10,000 5.53622
20,000 11.07244
50,000 27.68109
100,000 55.36219
200,000 110.72438
500,000 276.81095
1,000,000 553.62190
2,000,000 1107.24379
5,000,000 2768.10948
10,000,000 5536.21896
20,000,000 11,072.43791
50,000,000 27,681.09478
100,000,000 55,362.18955
200,000,000 110,724.37910
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
PPT ITL
coinmill.com
0.50000 903
1.00000 1806
2.00000 3613
5.00000 9031
10.00000 18,063
20.00000 36,126
50.00000 90,314
100.00000 180,629
200.00000 361,257
500.00000 903,143
1000.00000 1,806,287
2000.00000 3,612,574
5000.00000 9,031,435
10,000.00000 18,062,869
20,000.00000 36,125,739
50,000.00000 90,314,347
100,000.00000 180,628,694
PPT tỷ lệ
7 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ