Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Populous (PPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Populous được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Populous trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Populouses hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Populous là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PPT có thể được viết PPT. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Populous cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PPT có 15 chữ số có nghĩa.


ITL PPT
coinmill.com
1000 0.55718
2000 1.11437
5000 2.78591
10,000 5.57183
20,000 11.14366
50,000 27.85915
100,000 55.71829
200,000 111.43658
500,000 278.59146
1,000,000 557.18291
2,000,000 1114.36582
5,000,000 2785.91456
10,000,000 5571.82911
20,000,000 11,143.65823
50,000,000 27,859.14557
100,000,000 55,718.29114
200,000,000 111,436.58229
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
PPT ITL
coinmill.com
0.50000 897
1.00000 1795
2.00000 3589
5.00000 8974
10.00000 17,947
20.00000 35,895
50.00000 89,737
100.00000 179,474
200.00000 358,949
500.00000 897,371
1000.00000 1,794,743
2000.00000 3,589,486
5000.00000 8,973,714
10,000.00000 17,947,428
20,000.00000 35,894,855
50,000.00000 89,737,138
100,000.00000 179,474,277
PPT tỷ lệ
7 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ