Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Phoenixcoin (PXC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Phoenixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phoenixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phoenixcoins hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PXC có 12 chữ số có nghĩa.


ITL PXC
coinmill.com
1000 264.24
2000 528.48
5000 1321.21
10,000 2642.42
20,000 5284.84
50,000 13,212.10
100,000 26,424.20
200,000 52,848.41
500,000 132,121.02
1,000,000 264,242.05
2,000,000 528,484.10
5,000,000 1,321,210.24
10,000,000 2,642,420.49
20,000,000 5,284,840.97
50,000,000 13,212,102.43
100,000,000 26,424,204.87
200,000,000 52,848,409.74
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
PXC ITL
coinmill.com
500.00 1892
1000.00 3784
2000.00 7569
5000.00 18,922
10,000.00 37,844
20,000.00 75,688
50,000.00 189,220
100,000.00 378,441
200,000.00 756,882
500,000.00 1,892,205
1,000,000.00 3,784,409
2,000,000.00 7,568,818
5,000,000.00 18,922,045
10,000,000.00 37,844,090
20,000,000.00 75,688,181
50,000,000.00 189,220,452
100,000,000.00 378,440,905
PXC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ