Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Guarani Paraguay (PYG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Guarani Paraguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guarani Paraguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Paraguay Guarani hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Guarani Paraguay là tiền tệ Paraguay (PY, Nâng lên). Ký hiệu PYG có thể được viết G. Guarani Paraguay được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Guarani Paraguay cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PYG có 5 chữ số có nghĩa.


ITL PYG
coinmill.com
1000 4253
2000 8506
5000 21,264
10,000 42,528
20,000 85,056
50,000 212,640
100,000 425,280
200,000 850,559
500,000 2,126,398
1,000,000 4,252,796
2,000,000 8,505,591
5,000,000 21,263,978
10,000,000 42,527,956
20,000,000 85,055,913
50,000,000 212,639,781
100,000,000 425,279,563
200,000,000 850,559,125
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026
PYG ITL
coinmill.com
5000 1176
10,000 2351
20,000 4703
50,000 11,757
100,000 23,514
200,000 47,028
500,000 117,570
1,000,000 235,139
2,000,000 470,279
5,000,000 1,175,697
10,000,000 2,351,394
20,000,000 4,702,789
50,000,000 11,756,972
100,000,000 23,513,944
200,000,000 47,027,889
500,000,000 117,569,722
1,000,000,000 235,139,444
PYG tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ