Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Leu Rumani (RON) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


ITL RON
coinmill.com
1000 2.63
2000 5.27
5000 13.17
10,000 26.35
20,000 52.70
50,000 131.74
100,000 263.48
200,000 526.97
500,000 1317.42
1,000,000 2634.85
2,000,000 5269.70
5,000,000 13,174.24
10,000,000 26,348.48
20,000,000 52,696.97
50,000,000 131,742.42
100,000,000 263,484.85
200,000,000 526,969.70
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
RON ITL
coinmill.com
5.00 1898
10.00 3795
20.00 7591
50.00 18,976
100.00 37,953
200.00 75,906
500.00 189,764
1000.00 379,528
2000.00 759,057
5000.00 1,897,642
10,000.00 3,795,285
20,000.00 7,590,569
50,000.00 18,976,423
100,000.00 37,952,846
200,000.00 75,905,693
500,000.00 189,764,232
1,000,000.00 379,528,465
RON tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ