Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Leu Rumani (RON) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa.


ITL RON
coinmill.com
1000 2.71
2000 5.42
5000 13.56
10,000 27.12
20,000 54.24
50,000 135.61
100,000 271.22
200,000 542.44
500,000 1356.11
1,000,000 2712.22
2,000,000 5424.45
5,000,000 13,561.12
10,000,000 27,122.25
20,000,000 54,244.50
50,000,000 135,611.25
100,000,000 271,222.50
200,000,000 542,445.00
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
RON ITL
coinmill.com
5.00 1844
10.00 3687
20.00 7374
50.00 18,435
100.00 36,870
200.00 73,740
500.00 184,350
1000.00 368,701
2000.00 737,402
5000.00 1,843,505
10,000.00 3,687,010
20,000.00 7,374,020
50,000.00 18,435,049
100,000.00 36,870,098
200,000.00 73,740,195
500,000.00 184,350,488
1,000,000.00 368,700,976
RON tỷ lệ
12 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ