Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Dollar đảo Solomon (SBD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Dollar đảo Solomon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar đảo Solomon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quần đảo Solomon đô la hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Solomon Islands Dollar là tiền tệ Quần đảo Solomon (SB, SLB). Ký hiệu SBD có thể được viết SI$. Solomon Islands Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Solomon Islands Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SBD có 5 chữ số có nghĩa.


ITL SBD
coinmill.com
1000 5.00
2000 10.00
5000 24.95
10,000 49.90
20,000 99.75
50,000 249.40
100,000 498.75
200,000 997.55
500,000 2493.85
1,000,000 4987.75
2,000,000 9975.45
5,000,000 24,938.65
10,000,000 49,877.30
20,000,000 99,754.65
50,000,000 249,386.60
100,000,000 498,773.25
200,000,000 997,546.45
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
SBD ITL
coinmill.com
5.00 1002
10.00 2005
20.00 4010
50.00 10,025
100.00 20,049
200.00 40,098
500.00 100,246
1000.00 200,492
2000.00 400,984
5000.00 1,002,460
10,000.00 2,004,919
20,000.00 4,009,838
50,000.00 10,024,596
100,000.00 20,049,191
200,000.00 40,098,383
500,000.00 100,245,957
1,000,000.00 200,491,913
SBD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ