Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Quyền rút đặc biệt (SDR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Quyền rút đặc biệt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút tiền đặc biệt hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


ITL SDR
coinmill.com
1000 0.43
2000 0.86
5000 2.14
10,000 4.28
20,000 8.56
50,000 21.39
100,000 42.78
200,000 85.56
500,000 213.90
1,000,000 427.79
2,000,000 855.59
5,000,000 2138.97
10,000,000 4277.94
20,000,000 8555.88
50,000,000 21,389.70
100,000,000 42,779.40
200,000,000 85,558.80
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
SDR ITL
coinmill.com
0.50 1169
1.00 2338
2.00 4675
5.00 11,688
10.00 23,376
20.00 46,751
50.00 116,879
100.00 233,757
200.00 467,515
500.00 1,168,787
1000.00 2,337,574
2000.00 4,675,147
5000.00 11,687,868
10,000.00 23,375,737
20,000.00 46,751,474
50,000.00 116,878,685
100,000.00 233,757,369
SDR tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ