Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Krona Thụy Điển (SEK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


ITL SEK
coinmill.com
1000 5.52
2000 11.04
5000 27.60
10,000 55.20
20,000 110.40
50,000 275.99
100,000 551.99
200,000 1103.98
500,000 2759.95
1,000,000 5519.90
2,000,000 11,039.80
5,000,000 27,599.49
10,000,000 55,198.99
20,000,000 110,397.97
50,000,000 275,994.93
100,000,000 551,989.86
200,000,000 1,103,979.71
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
SEK ITL
coinmill.com
5.00 906
10.00 1812
20.00 3623
50.00 9058
100.00 18,116
200.00 36,233
500.00 90,581
1000.00 181,163
2000.00 362,325
5000.00 905,814
10,000.00 1,811,627
20,000.00 3,623,255
50,000.00 9,058,137
100,000.00 18,116,275
200,000.00 36,232,550
500,000.00 90,581,375
1,000,000.00 181,162,749
SEK tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ