Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Krona Thụy Điển (SEK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


ITL SEK
coinmill.com
1000 5.80
2000 11.61
5000 29.02
10,000 58.04
20,000 116.07
50,000 290.18
100,000 580.36
200,000 1160.72
500,000 2901.79
1,000,000 5803.58
2,000,000 11,607.15
5,000,000 29,017.88
10,000,000 58,035.76
20,000,000 116,071.52
50,000,000 290,178.80
100,000,000 580,357.61
200,000,000 1,160,715.21
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
SEK ITL
coinmill.com
5.00 862
10.00 1723
20.00 3446
50.00 8615
100.00 17,231
200.00 34,462
500.00 86,154
1000.00 172,308
2000.00 344,615
5000.00 861,538
10,000.00 1,723,076
20,000.00 3,446,151
50,000.00 8,615,378
100,000.00 17,230,755
200,000.00 34,461,511
500,000.00 86,153,777
1,000,000.00 172,307,555
SEK tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ