Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Krona Thụy Điển (SEK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


ITL SEK
coinmill.com
1000 5.73
2000 11.46
5000 28.64
10,000 57.29
20,000 114.58
50,000 286.45
100,000 572.89
200,000 1145.78
500,000 2864.46
1,000,000 5728.92
2,000,000 11,457.83
5,000,000 28,644.59
10,000,000 57,289.17
20,000,000 114,578.35
50,000,000 286,445.86
100,000,000 572,891.73
200,000,000 1,145,783.46
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
SEK ITL
coinmill.com
5.00 873
10.00 1746
20.00 3491
50.00 8728
100.00 17,455
200.00 34,911
500.00 87,277
1000.00 174,553
2000.00 349,106
5000.00 872,765
10,000.00 1,745,531
20,000.00 3,491,061
50,000.00 8,727,653
100,000.00 17,455,305
200,000.00 34,910,610
500,000.00 87,276,526
1,000,000.00 174,553,052
SEK tỷ lệ
22 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ