Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Dollar Singapore (SGD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Dollar Singapore được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Singapore trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Singapore đô la hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Dollar Singapore là tiền tệ Singapore (SG, SGP). Ký hiệu SGD có thể được viết S$, và SGD$. Dollar Singapore được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Singapore cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SGD có 6 chữ số có nghĩa.


ITL SGD
coinmill.com
1000 0.78
2000 1.55
5000 3.88
10,000 7.75
20,000 15.51
50,000 38.77
100,000 77.54
200,000 155.08
500,000 387.71
1,000,000 775.41
2,000,000 1550.82
5,000,000 3877.06
10,000,000 7754.11
20,000,000 15,508.22
50,000,000 38,770.56
100,000,000 77,541.11
200,000,000 155,082.22
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026
SGD ITL
coinmill.com
1.00 1290
2.00 2579
5.00 6448
10.00 12,896
20.00 25,793
50.00 64,482
100.00 128,964
200.00 257,928
500.00 644,819
1000.00 1,289,638
2000.00 2,579,277
5000.00 6,448,192
10,000.00 12,896,385
20,000.00 25,792,770
50,000.00 64,481,924
100,000.00 128,963,848
200,000.00 257,927,697
SGD tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ