Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Status (SNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


ITL SNT
coinmill.com
1000 15.960
2000 31.920
5000 79.800
10,000 159.600
20,000 319.200
50,000 798.001
100,000 1596.002
200,000 3192.004
500,000 7980.010
1,000,000 15,960.021
2,000,000 31,920.041
5,000,000 79,800.103
10,000,000 159,600.206
20,000,000 319,200.412
50,000,000 798,001.030
100,000,000 1,596,002.061
200,000,000 3,192,004.121
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
SNT ITL
coinmill.com
20.000 1253
50.000 3133
100.000 6266
200.000 12,531
500.000 31,328
1000.000 62,657
2000.000 125,313
5000.000 313,283
10,000.000 626,566
20,000.000 1,253,131
50,000.000 3,132,828
100,000.000 6,265,656
200,000.000 12,531,312
500,000.000 31,328,280
1,000,000.000 62,656,561
2,000,000.000 125,313,121
5,000,000.000 313,282,804
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ