Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Status (SNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


ITL SNT
coinmill.com
1000 16.114
2000 32.228
5000 80.570
10,000 161.139
20,000 322.278
50,000 805.696
100,000 1611.391
200,000 3222.783
500,000 8056.957
1,000,000 16,113.914
2,000,000 32,227.828
5,000,000 80,569.571
10,000,000 161,139.142
20,000,000 322,278.284
50,000,000 805,695.711
100,000,000 1,611,391.421
200,000,000 3,222,782.842
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026
SNT ITL
coinmill.com
20.000 1241
50.000 3103
100.000 6206
200.000 12,412
500.000 31,029
1000.000 62,058
2000.000 124,116
5000.000 310,291
10,000.000 620,582
20,000.000 1,241,163
50,000.000 3,102,908
100,000.000 6,205,817
200,000.000 12,411,634
500,000.000 31,029,084
1,000,000.000 62,058,168
2,000,000.000 124,116,337
5,000,000.000 310,290,841
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ