Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Status (SNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


ITL SNT
coinmill.com
1000 16.089
2000 32.179
5000 80.446
10,000 160.893
20,000 321.786
50,000 804.464
100,000 1608.928
200,000 3217.855
500,000 8044.638
1,000,000 16,089.277
2,000,000 32,178.553
5,000,000 80,446.383
10,000,000 160,892.767
20,000,000 321,785.534
50,000,000 804,463.835
100,000,000 1,608,927.670
200,000,000 3,217,855.340
ITL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
SNT ITL
coinmill.com
20.000 1243
50.000 3108
100.000 6215
200.000 12,431
500.000 31,077
1000.000 62,153
2000.000 124,306
5000.000 310,766
10,000.000 621,532
20,000.000 1,243,064
50,000.000 3,107,660
100,000.000 6,215,320
200,000.000 12,430,640
500,000.000 31,076,599
1,000,000.000 62,153,198
2,000,000.000 124,306,396
5,000,000.000 310,765,990
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ