Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Bảng Syri (SYP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


ITL SYP
coinmill.com
1000 70.75
2000 141.25
5000 353.25
10,000 706.75
20,000 1413.50
50,000 3533.75
100,000 7067.50
200,000 14,135.00
500,000 35,337.25
1,000,000 70,674.50
2,000,000 141,349.25
5,000,000 353,373.00
10,000,000 706,745.75
20,000,000 1,413,491.75
50,000,000 3,533,729.25
100,000,000 7,067,458.50
200,000,000 14,134,917.00
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
SYP ITL
coinmill.com
100.00 1415
200.00 2830
500.00 7075
1000.00 14,149
2000.00 28,299
5000.00 70,747
10,000.00 141,494
20,000.00 282,987
50,000.00 707,468
100,000.00 1,414,936
200,000.00 2,829,872
500,000.00 7,074,679
1,000,000.00 14,149,358
2,000,000.00 28,298,716
5,000,000.00 70,746,790
10,000,000.00 141,493,580
20,000,000.00 282,987,160
SYP tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ