Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Bảng Syri (SYP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 4 chữ số có nghĩa.


ITL SYP
coinmill.com
1000 1478.50
2000 2957.25
5000 7393.00
10,000 14,786.25
20,000 29,572.50
50,000 73,931.25
100,000 147,862.25
200,000 295,724.50
500,000 739,311.50
1,000,000 1,478,622.75
2,000,000 2,957,245.75
5,000,000 7,393,114.25
10,000,000 14,786,228.75
20,000,000 29,572,457.50
50,000,000 73,931,143.75
100,000,000 147,862,287.50
200,000,000 295,724,574.75
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026
SYP ITL
coinmill.com
2000.00 1353
5000.00 3382
10,000.00 6763
20,000.00 13,526
50,000.00 33,815
100,000.00 67,630
200,000.00 135,261
500,000.00 338,152
1,000,000.00 676,305
2,000,000.00 1,352,610
5,000,000.00 3,381,525
10,000,000.00 6,763,050
20,000,000.00 13,526,099
50,000,000.00 33,815,249
100,000,000.00 67,630,497
200,000,000.00 135,260,994
500,000,000.00 338,152,485
SYP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ