Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Somoni Tajikistan (TJS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


ITL TJS
coinmill.com
1000 6.30
2000 12.65
5000 31.55
10,000 63.15
20,000 126.25
50,000 315.65
100,000 631.35
200,000 1262.65
500,000 3156.65
1,000,000 6313.30
2,000,000 12,626.55
5,000,000 31,566.40
10,000,000 63,132.80
20,000,000 126,265.55
50,000,000 315,663.90
100,000,000 631,327.75
200,000,000 1,262,655.50
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
TJS ITL
coinmill.com
10.00 1584
20.00 3168
50.00 7920
100.00 15,840
200.00 31,679
500.00 79,198
1000.00 158,396
2000.00 316,793
5000.00 791,982
10,000.00 1,583,963
20,000.00 3,167,927
50,000.00 7,919,817
100,000.00 15,839,633
200,000.00 31,679,266
500,000.00 79,198,165
1,000,000.00 158,396,331
2,000,000.00 316,792,662
TJS tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ