Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa.


ITL TRY
coinmill.com
1000 29.09
2000 58.19
5000 145.47
10,000 290.93
20,000 581.86
50,000 1454.66
100,000 2909.31
200,000 5818.63
500,000 14,546.57
1,000,000 29,093.13
2,000,000 58,186.27
5,000,000 145,465.67
10,000,000 290,931.33
20,000,000 581,862.67
50,000,000 1,454,656.67
100,000,000 2,909,313.33
200,000,000 5,818,626.67
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
TRY ITL
coinmill.com
50.00 1719
100.00 3437
200.00 6874
500.00 17,186
1000.00 34,372
2000.00 68,745
5000.00 171,862
10,000.00 343,724
20,000.00 687,447
50,000.00 1,718,619
100,000.00 3,437,237
200,000.00 6,874,474
500,000.00 17,186,186
1,000,000.00 34,372,372
2,000,000.00 68,744,744
5,000,000.00 171,861,860
10,000,000.00 343,723,719
TRY tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ