Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Tanzania Shilling (TZS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 3 chữ số có nghĩa.


ITL TZS
coinmill.com
1000 1390.10
2000 2780.20
5000 6950.45
10,000 13,900.90
20,000 27,801.80
50,000 69,504.55
100,000 139,009.10
200,000 278,018.20
500,000 695,045.45
1,000,000 1,390,090.90
2,000,000 2,780,181.80
5,000,000 6,950,454.55
10,000,000 13,900,909.10
20,000,000 27,801,818.20
50,000,000 69,504,545.45
100,000,000 139,009,090.90
200,000,000 278,018,181.80
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026
TZS ITL
coinmill.com
2000.00 1439
5000.00 3597
10,000.00 7194
20,000.00 14,388
50,000.00 35,969
100,000.00 71,938
200,000.00 143,875
500,000.00 359,689
1,000,000.00 719,377
2,000,000.00 1,438,755
5,000,000.00 3,596,887
10,000,000.00 7,193,774
20,000,000.00 14,387,548
50,000,000.00 35,968,871
100,000,000.00 71,937,741
200,000,000.00 143,875,482
500,000,000.00 359,688,706
TZS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ