Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Tanzania Shilling (TZS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 4 chữ số có nghĩa.


ITL TZS
coinmill.com
1000 1592.70
2000 3185.40
5000 7963.45
10,000 15,926.90
20,000 31,853.80
50,000 79,634.50
100,000 159,269.00
200,000 318,537.95
500,000 796,344.90
1,000,000 1,592,689.80
2,000,000 3,185,379.55
5,000,000 7,963,448.90
10,000,000 15,926,897.80
20,000,000 31,853,795.60
50,000,000 79,634,489.05
100,000,000 159,268,978.10
200,000,000 318,537,956.20
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
TZS ITL
coinmill.com
2000.00 1256
5000.00 3139
10,000.00 6279
20,000.00 12,557
50,000.00 31,393
100,000.00 62,787
200,000.00 125,574
500,000.00 313,934
1,000,000.00 627,869
2,000,000.00 1,255,737
5,000,000.00 3,139,343
10,000,000.00 6,278,687
20,000,000.00 12,557,373
50,000,000.00 31,393,433
100,000,000.00 62,786,866
200,000,000.00 125,573,732
500,000,000.00 313,934,330
TZS tỷ lệ
12 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ