Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Ucraina Hryvnia (UAH) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


ITL UAH
coinmill.com
1000 21.54
2000 43.08
5000 107.71
10,000 215.41
20,000 430.82
50,000 1077.06
100,000 2154.12
200,000 4308.24
500,000 10,770.61
1,000,000 21,541.22
2,000,000 43,082.45
5,000,000 107,706.12
10,000,000 215,412.23
20,000,000 430,824.46
50,000,000 1,077,061.16
100,000,000 2,154,122.32
200,000,000 4,308,244.64
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
UAH ITL
coinmill.com
20.00 928
50.00 2321
100.00 4642
200.00 9285
500.00 23,211
1000.00 46,423
2000.00 92,845
5000.00 232,113
10,000.00 464,226
20,000.00 928,452
50,000.00 2,321,131
100,000.00 4,642,262
200,000.00 9,284,524
500,000.00 23,211,310
1,000,000.00 46,422,619
2,000,000.00 92,845,238
5,000,000.00 232,113,096
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ