Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Ucraina Hryvnia (UAH) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


ITL UAH
coinmill.com
1000 26.66
2000 53.32
5000 133.29
10,000 266.58
20,000 533.17
50,000 1332.92
100,000 2665.83
200,000 5331.67
500,000 13,329.17
1,000,000 26,658.34
2,000,000 53,316.68
5,000,000 133,291.69
10,000,000 266,583.38
20,000,000 533,166.77
50,000,000 1,332,916.92
100,000,000 2,665,833.84
200,000,000 5,331,667.68
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
UAH ITL
coinmill.com
50.00 1876
100.00 3751
200.00 7502
500.00 18,756
1000.00 37,512
2000.00 75,023
5000.00 187,559
10,000.00 375,117
20,000.00 750,234
50,000.00 1,875,586
100,000.00 3,751,172
200,000.00 7,502,343
500,000.00 18,755,858
1,000,000.00 37,511,715
2,000,000.00 75,023,431
5,000,000.00 187,558,576
10,000,000.00 375,117,153
UAH tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ