Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Tether (USDT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ý Lira và Tether được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ý Lira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tether trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tethers hoặc Ý Lire để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). The Tether là tiền tệ không có nước. Ký hiệu USDT có thể được viết USDT. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tether cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USDT có 3 chữ số có nghĩa.


ITL USDT
coinmill.com
1000 0.577
2000 1.155
5000 2.886
10,000 5.773
20,000 11.546
50,000 28.864
100,000 57.729
200,000 115.458
500,000 288.644
1,000,000 577.288
2,000,000 1154.575
5,000,000 2886.438
10,000,000 5772.877
20,000,000 11,545.753
50,000,000 28,864.383
100,000,000 57,728.765
200,000,000 115,457.531
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
USDT ITL
coinmill.com
1.000 1732
2.000 3464
5.000 8661
10.000 17,322
20.000 34,645
50.000 86,612
100.000 173,224
200.000 346,448
500.000 866,119
1000.000 1,732,239
2000.000 3,464,477
5000.000 8,661,193
10,000.000 17,322,387
20,000.000 34,644,774
50,000.000 86,611,934
100,000.000 173,223,868
200,000.000 346,447,736
USDT tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ